Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75.877 78.558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 74
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 75.877 78.484
4. Giá vốn hàng bán 61.711 66.166
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.166 12.317
6. Doanh thu hoạt động tài chính 121 267
7. Chi phí tài chính 509 251
-Trong đó: Chi phí lãi vay 509 251
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.147 9.421
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.632 2.912
12. Thu nhập khác 22 1.079
13. Chi phí khác 96 3.305
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -74 -2.226
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.557 686
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 277 515
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 277 515
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.281 171
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.281