Unit: 1.000.000đ
  Q1 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,679
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,679
4. Giá vốn hàng bán 13,666
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,012
6. Doanh thu hoạt động tài chính 58
7. Chi phí tài chính 1,783
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,749
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 553
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,435
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,700
12. Thu nhập khác 4
13. Chi phí khác 26
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,723
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,723
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,723