|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
650,376
|
675,530
|
829,980
|
1,071,598
|
1,115,538
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
650,376
|
675,530
|
829,980
|
1,071,598
|
1,115,538
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
526,637
|
531,770
|
660,744
|
734,893
|
868,214
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
123,739
|
143,759
|
169,235
|
336,704
|
247,324
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,467
|
4,862
|
10,664
|
13,050
|
20,348
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,207
|
11,937
|
12,961
|
9,176
|
6,266
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,207
|
11,937
|
12,961
|
9,176
|
6,266
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24,478
|
25,864
|
29,568
|
30,112
|
24,687
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,647
|
15,616
|
20,045
|
30,134
|
20,540
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
80,873
|
95,204
|
117,325
|
280,333
|
216,180
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,306
|
3,139
|
828
|
567
|
254
|
|
13. Chi phí khác
|
1,060
|
36
|
1,128
|
39
|
208
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,246
|
3,102
|
-300
|
528
|
46
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
87,119
|
98,307
|
117,025
|
280,860
|
216,225
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,118
|
10,435
|
13,648
|
56,065
|
43,643
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
144
|
144
|
144
|
459
|
63
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,262
|
10,578
|
13,792
|
56,524
|
43,706
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
77,858
|
87,728
|
103,233
|
224,336
|
172,519
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
77,858
|
87,728
|
103,233
|
224,336
|
172,519
|