単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 650,376 675,530 829,980 1,071,598 1,115,538
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 650,376 675,530 829,980 1,071,598 1,115,538
Giá vốn hàng bán 526,637 531,770 660,744 734,893 868,214
Lợi nhuận gộp 123,739 143,759 169,235 336,704 247,324
Doanh thu hoạt động tài chính 5,467 4,862 10,664 13,050 20,348
Chi phí tài chính 11,207 11,937 12,961 9,176 6,266
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,207 11,937 12,961 9,176 6,266
Chi phí bán hàng 24,478 25,864 29,568 30,112 24,687
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,647 15,616 20,045 30,134 20,540
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,873 95,204 117,325 280,333 216,180
Thu nhập khác 7,306 3,139 828 567 254
Chi phí khác 1,060 36 1,128 39 208
Lợi nhuận khác 6,246 3,102 -300 528 46
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 87,119 98,307 117,025 280,860 216,225
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,118 10,435 13,648 56,065 43,643
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 144 144 144 459 63
Chi phí thuế TNDN 9,262 10,578 13,792 56,524 43,706
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,858 87,728 103,233 224,336 172,519
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 77,858 87,728 103,233 224,336 172,519
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)