単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 301,766 238,180 291,159 277,872 308,200
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 301,766 238,180 291,159 277,872 308,200
Giá vốn hàng bán 203,336 160,978 228,822 225,679 244,504
Lợi nhuận gộp 98,429 77,202 62,336 52,193 63,696
Doanh thu hoạt động tài chính 4,469 4,862 4,872 2,184 8,373
Chi phí tài chính 1,874 1,576 1,492 1,345 1,219
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,874 1,576 1,492 1,345 1,219
Chi phí bán hàng 2,787 7,897 13,056 11,516 640
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,328 4,794 7,314 4,562 3,862
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 92,908 67,797 45,346 36,954 66,348
Thu nhập khác 474 0 254
Chi phí khác 15 1 0 207
Lợi nhuận khác 459 -1 0 47
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 93,367 67,796 45,346 36,954 66,395
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,673 13,559 9,074 7,391 13,478
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 73 0 0
Chi phí thuế TNDN 18,746 13,559 9,074 7,391 13,478
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,621 54,237 36,271 29,563 52,917
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 74,621 54,237 36,271 29,563 52,917
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)