単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 291,159 277,872 308,200 240,558 305,602
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 291,159 277,872 308,200 240,558 305,602
Giá vốn hàng bán 228,822 225,679 244,504 197,567 240,868
Lợi nhuận gộp 62,336 52,193 63,696 42,991 64,734
Doanh thu hoạt động tài chính 4,872 2,184 8,373 5,774 4,255
Chi phí tài chính 1,492 1,345 1,219 1,180 1,723
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,492 1,345 1,219 1,180 1,723
Chi phí bán hàng 13,056 11,516 640 8,318 10,781
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,314 4,562 3,862 4,062 5,819
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,346 36,954 66,348 35,204 50,666
Thu nhập khác 0 254 0
Chi phí khác 0 207 7 142
Lợi nhuận khác 0 47 -7 -142
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,346 36,954 66,395 35,197 50,524
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,074 7,391 13,478 7,039 10,105
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 9,074 7,391 13,478 7,039 10,105
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,271 29,563 52,917 28,158 40,419
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,271 29,563 52,917 28,158 40,419
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0