|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
277,872
|
308,200
|
240,558
|
305,602
|
277,907
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
277,872
|
308,200
|
240,558
|
305,602
|
277,907
|
|
Giá vốn hàng bán
|
225,679
|
244,504
|
197,567
|
240,868
|
223,049
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,193
|
63,696
|
42,991
|
64,734
|
54,858
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,184
|
8,373
|
5,774
|
4,255
|
5,418
|
|
Chi phí tài chính
|
1,345
|
1,219
|
1,180
|
1,723
|
1,047
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,345
|
1,219
|
1,180
|
1,723
|
1,047
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,516
|
640
|
8,318
|
10,781
|
9,146
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,562
|
3,862
|
4,062
|
5,819
|
5,892
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,954
|
66,348
|
35,204
|
50,666
|
44,191
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
254
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
207
|
7
|
142
|
156
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
47
|
-7
|
-142
|
-156
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,954
|
66,395
|
35,197
|
50,524
|
44,035
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,391
|
13,478
|
7,039
|
10,105
|
8,807
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,391
|
13,478
|
7,039
|
10,105
|
8,807
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
29,563
|
52,917
|
28,158
|
40,419
|
35,228
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,563
|
52,917
|
28,158
|
40,419
|
35,228
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|