単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 277,872 308,200 240,558 305,602 277,907
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 277,872 308,200 240,558 305,602 277,907
Giá vốn hàng bán 225,679 244,504 197,567 240,868 223,049
Lợi nhuận gộp 52,193 63,696 42,991 64,734 54,858
Doanh thu hoạt động tài chính 2,184 8,373 5,774 4,255 5,418
Chi phí tài chính 1,345 1,219 1,180 1,723 1,047
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,345 1,219 1,180 1,723 1,047
Chi phí bán hàng 11,516 640 8,318 10,781 9,146
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,562 3,862 4,062 5,819 5,892
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,954 66,348 35,204 50,666 44,191
Thu nhập khác 0 254 0 0
Chi phí khác 0 207 7 142 156
Lợi nhuận khác 0 47 -7 -142 -156
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,954 66,395 35,197 50,524 44,035
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,391 13,478 7,039 10,105 8,807
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,391 13,478 7,039 10,105 8,807
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,563 52,917 28,158 40,419 35,228
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,563 52,917 28,158 40,419 35,228
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0