単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 666,095 613,879 603,637 582,066 607,793
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 491,648 426,323 473,102 391,143 407,575
1. Tiền 15,140 7,215 168,446 12,043 12,575
2. Các khoản tương đương tiền 476,508 419,108 304,657 379,100 395,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,048 50,048 66,048 117,548 117,548
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,165 22,986 15,362 25,951 30,427
1. Phải thu khách hàng 11,936 21,668 7,818 27,877 10,002
2. Trả trước cho người bán 33,856 7,580 10,827 4,765 26,916
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,419 1,785 4,764 1,356 1,557
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,047 -8,047 -8,047 -8,047 -8,047
IV. Tổng hàng tồn kho 76,646 98,490 37,104 35,654 42,322
1. Hàng tồn kho 77,405 99,249 37,863 36,414 43,081
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -759 -759 -759 -759 -759
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,588 16,031 12,020 11,769 9,921
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,588 16,031 12,020 10,707 8,859
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,062 1,062
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 567,403 697,066 753,184 763,758 783,723
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 449,669 448,533 431,888 420,240 417,422
1. Tài sản cố định hữu hình 436,114 430,663 414,762 403,400 401,438
- Nguyên giá 1,057,665 1,068,246 1,068,246 1,072,106 1,085,693
- Giá trị hao mòn lũy kế -621,552 -637,584 -653,484 -668,707 -684,255
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9,976 10,006 9,503 9,486 8,998
- Nguyên giá 45,232 45,232 45,232 45,232 45,232
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,257 -35,226 -35,729 -35,746 -36,234
3. Tài sản cố định vô hình 3,579 7,864 7,624 7,354 6,986
- Nguyên giá 8,175 12,818 12,958 13,057 13,057
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,595 -4,954 -5,334 -5,703 -6,071
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,833 26,143 28,661 26,035 31,523
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,833 26,143 28,661 26,035 31,523
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,233,498 1,310,945 1,356,821 1,345,824 1,391,516
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 438,796 463,321 473,379 478,441 488,905
I. Nợ ngắn hạn 301,502 340,535 349,592 367,500 377,964
1. Vay và nợ ngắn 21,231 27,039 21,042 27,553 21,555
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 142,205 186,846 199,293 197,995 202,888
4. Người mua trả tiền trước 16,482 14,447 16,030 19,311 20,857
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,070 24,375 16,401 18,421 16,312
6. Phải trả người lao động 81,965 63,970 64,408 71,619 75,591
7. Chi phí phải trả 11,926 15,896 20,410 20,057 24,939
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,492 7,830 11,877 12,412 15,690
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 131 131 131 131 131
II. Nợ dài hạn 137,294 122,786 123,786 110,941 110,941
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 134,857 120,349 120,349 107,304 107,304
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,437 2,437 3,437 3,637 3,637
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 794,701 847,624 883,442 867,383 902,611
I. Vốn chủ sở hữu 794,701 847,624 883,442 867,383 902,611
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 480,000 480,000 480,000 480,000 480,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 314,701 367,624 403,442 387,383 422,611
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,233,498 1,310,945 1,356,821 1,345,824 1,391,516