|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
575,142
|
574,905
|
623,205
|
666,095
|
613,879
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
490,108
|
474,980
|
440,423
|
491,648
|
426,323
|
|
1. Tiền
|
19,608
|
15,480
|
22,915
|
15,140
|
7,215
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
470,500
|
459,500
|
417,508
|
476,508
|
419,108
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45,000
|
45,000
|
50,048
|
50,048
|
50,048
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,798
|
39,542
|
38,957
|
43,165
|
22,986
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
24,144
|
9,904
|
23,362
|
11,936
|
21,668
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,194
|
34,224
|
18,812
|
33,856
|
7,580
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,507
|
1,462
|
2,831
|
3,419
|
1,785
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,047
|
-8,047
|
-8,047
|
-8,047
|
-8,047
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,889
|
15,382
|
90,839
|
76,646
|
98,490
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,648
|
16,141
|
91,598
|
77,405
|
99,249
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-759
|
-759
|
-759
|
-759
|
-759
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
347
|
0
|
2,938
|
4,588
|
16,031
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
347
|
0
|
2,938
|
4,588
|
16,031
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
517,778
|
523,243
|
532,785
|
567,403
|
697,066
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
480,561
|
480,319
|
466,177
|
449,669
|
448,533
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
465,722
|
466,110
|
451,985
|
436,114
|
430,663
|
|
- Nguyên giá
|
1,039,500
|
1,055,895
|
1,057,665
|
1,057,665
|
1,068,246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-573,778
|
-589,786
|
-605,681
|
-621,552
|
-637,584
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10,880
|
10,377
|
10,486
|
9,976
|
10,006
|
|
- Nguyên giá
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
45,232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,352
|
-34,855
|
-34,746
|
-35,257
|
-35,226
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,958
|
3,832
|
3,706
|
3,579
|
7,864
|
|
- Nguyên giá
|
8,175
|
8,175
|
8,175
|
8,175
|
12,818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,216
|
-4,342
|
-4,469
|
-4,595
|
-4,954
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,459
|
18,787
|
18,501
|
23,833
|
26,143
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,459
|
18,787
|
18,501
|
23,833
|
26,143
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,092,919
|
1,098,148
|
1,155,990
|
1,233,498
|
1,310,945
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
385,489
|
330,413
|
390,852
|
438,796
|
463,321
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
300,981
|
239,578
|
289,140
|
301,502
|
340,535
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
29,328
|
21,033
|
27,222
|
21,231
|
27,039
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
144,716
|
98,143
|
127,188
|
142,205
|
186,846
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,865
|
15,106
|
16,268
|
16,482
|
14,447
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,450
|
20,811
|
21,006
|
19,070
|
24,375
|
|
6. Phải trả người lao động
|
60,670
|
60,835
|
72,962
|
81,965
|
63,970
|
|
7. Chi phí phải trả
|
14,764
|
10,475
|
14,423
|
11,926
|
15,896
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,876
|
13,013
|
9,939
|
8,492
|
7,830
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
131
|
131
|
131
|
131
|
131
|
|
II. Nợ dài hạn
|
84,508
|
90,834
|
101,712
|
137,294
|
122,786
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
82,334
|
88,460
|
99,275
|
134,857
|
120,349
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,174
|
2,374
|
2,437
|
2,437
|
2,437
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
707,430
|
767,736
|
765,138
|
794,701
|
847,624
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
707,430
|
767,736
|
765,138
|
794,701
|
847,624
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
480,000
|
480,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
387,430
|
447,736
|
445,138
|
314,701
|
367,624
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
179
|
31
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,092,919
|
1,098,148
|
1,155,990
|
1,233,498
|
1,310,945
|