単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 93,367 67,796 45,336 36,954 66,400
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,637 13,458 12,532 15,040 10,432
- Khấu hao TSCĐ 15,908 16,744 15,912 16,508 16,360
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,469 -4,862 -4,872 -2,184 -8,373
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,199 1,576 1,492 716 2,446
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 108,005 81,254 57,867 51,995 76,832
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,828 -17,345 868 -18,560 8,735
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,833 1,653 -76,281 14,193 -21,844
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 32,464 -19,051 15,723 -7,171 30,170
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,049 -1,778 -286 -5,333 -2,310
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,526 -1,576 -1,492 -1,345 -1,818
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,000 -23,154 -10,000 -10,000 -7,998
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -148 -31 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 118,997 19,855 -13,632 23,779 81,768
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,941 -37,677 554 -4,292 -146,802
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,164 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,469 4,862 4,872 2,184 8,373
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,635 -32,814 5,426 -2,107 -138,429
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 160,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,783 23,721 35,582 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -8,516 -5,952 -6,297 -5,991 -8,250
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -402 -425 0 -449
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -38,359 -160,037 35
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,918 -2,169 -21,360 29,553 -8,664
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 107,444 -15,128 -29,565 51,225 -65,325
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 382,664 490,108 474,980 440,423 491,648
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 490,108 474,980 445,415 491,648 426,323