単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,954 66,400 35,197 50,524 44,035
2. Điều chỉnh cho các khoản 15,040 10,432 12,174 12,969 11,532
- Khấu hao TSCĐ 16,508 16,360 16,767 15,501 16,405
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,184 -8,373 -5,774 -4,255 -5,418
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 716 2,446 1,180 1,723 546
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51,995 76,832 47,371 63,493 55,567
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,560 8,735 16,069 -14,063 4,389
- Tăng, giảm hàng tồn kho 14,193 -21,844 61,402 1,375 65,454
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,171 30,170 -11,471 11,537 -50,021
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,333 -2,310 -3,975 -2,329 -9,185
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,345 -1,818 -1,180 -1,723 -546
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,000 -7,998 -15,038 -11,627 -10,472
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,779 81,768 93,178 46,663 55,187
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,292 -146,802 -27,439 -19,091 -38,175
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,184 8,373 2,983 7,045 5,418
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,107 -138,429 -24,456 -12,045 -32,757
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 160,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 35,582 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,991 -8,250 -5,997 -6,072 -5,997
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -449 -404 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -160,037 35 -57,539 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 29,553 -8,664 -5,997 -64,015 -5,999
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 51,225 -65,325 62,725 -29,397 16,432
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 440,423 491,648 410,377 473,102 391,143
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 491,648 426,323 473,102 443,705 407,575