|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
45,336
|
36,954
|
66,400
|
35,197
|
50,524
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,532
|
15,040
|
10,432
|
12,174
|
12,969
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15,912
|
16,508
|
16,360
|
16,767
|
15,501
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,872
|
-2,184
|
-8,373
|
-5,774
|
-4,255
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,492
|
716
|
2,446
|
1,180
|
1,723
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
57,867
|
51,995
|
76,832
|
47,371
|
63,493
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
868
|
-18,560
|
8,735
|
16,069
|
-14,063
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-76,281
|
14,193
|
-21,844
|
61,402
|
1,375
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
15,723
|
-7,171
|
30,170
|
-11,471
|
11,537
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-286
|
-5,333
|
-2,310
|
-3,975
|
-2,329
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,492
|
-1,345
|
-1,818
|
-1,180
|
-1,723
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10,000
|
-10,000
|
-7,998
|
-15,038
|
-11,627
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-31
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,632
|
23,779
|
81,768
|
93,178
|
46,663
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
554
|
-4,292
|
-146,802
|
-27,439
|
-19,091
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,872
|
2,184
|
8,373
|
2,983
|
7,045
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5,426
|
-2,107
|
-138,429
|
-24,456
|
-12,045
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
160,000
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
23,721
|
35,582
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,297
|
-5,991
|
-8,250
|
-5,997
|
-6,072
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-425
|
0
|
-449
|
|
-404
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-38,359
|
-160,037
|
35
|
|
-57,539
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21,360
|
29,553
|
-8,664
|
-5,997
|
-64,015
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29,565
|
51,225
|
-65,325
|
62,725
|
-29,397
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
474,980
|
440,423
|
491,648
|
410,377
|
473,102
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
445,415
|
491,648
|
426,323
|
473,102
|
443,705
|