|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,496,988
|
1,770,246
|
1,791,914
|
842,529
|
1,291,835
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,124,040
|
220,747
|
277,098
|
105,991
|
77,838
|
|
1. Tiền
|
14,040
|
4,247
|
20,098
|
7,691
|
15,038
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,110,000
|
216,500
|
257,000
|
98,300
|
62,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
400
|
400
|
324,320
|
400
|
2,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
193,920
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
400
|
400
|
130,400
|
400
|
2,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
130,526
|
1,175,231
|
979,521
|
457,492
|
838,186
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
125,668
|
443,509
|
359,589
|
456,778
|
388,837
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
973
|
806
|
261
|
451
|
25,163
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,886
|
730,915
|
619,671
|
263
|
424,186
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
233,215
|
372,813
|
209,469
|
277,313
|
373,012
|
|
1. Hàng tồn kho
|
233,860
|
379,286
|
211,699
|
280,927
|
373,687
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-645
|
-6,474
|
-2,230
|
-3,614
|
-675
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,806
|
1,055
|
1,505
|
1,332
|
799
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
644
|
1,055
|
691
|
1,213
|
799
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,159
|
0
|
814
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
0
|
0
|
119
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
448,590
|
336,004
|
866,493
|
1,645,959
|
330,410
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
579,352
|
1,403,259
|
75
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
579,352
|
1,403,259
|
75
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
410,953
|
313,822
|
264,615
|
216,982
|
194,728
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
410,767
|
313,760
|
264,615
|
216,982
|
194,728
|
|
- Nguyên giá
|
1,106,258
|
1,026,230
|
1,021,765
|
1,014,861
|
985,336
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-695,491
|
-712,470
|
-757,150
|
-797,879
|
-790,607
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
186
|
62
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,180
|
1,880
|
1,880
|
1,880
|
1,880
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,995
|
-1,819
|
-1,880
|
-1,880
|
-1,880
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,342
|
460
|
544
|
3,324
|
99,830
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,342
|
460
|
544
|
3,324
|
99,830
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23,288
|
21,718
|
21,982
|
22,393
|
35,777
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,331
|
17,904
|
17,271
|
16,310
|
31,156
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,957
|
3,814
|
4,712
|
6,083
|
4,621
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
12,003
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,945,578
|
2,106,250
|
2,658,407
|
2,488,488
|
1,622,245
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
683,087
|
443,418
|
545,622
|
593,744
|
485,480
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
676,082
|
438,501
|
540,932
|
589,413
|
481,368
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
323,008
|
251,571
|
165,838
|
206,868
|
51,204
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
241,746
|
121,867
|
263,408
|
239,282
|
262,014
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,476
|
806
|
30
|
12,918
|
1,715
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37,303
|
13,313
|
53,272
|
70,001
|
62,593
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
36,717
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
40,517
|
26,957
|
33,454
|
0
|
79,705
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,001
|
2,956
|
3,899
|
2,596
|
3,105
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21,032
|
21,032
|
21,032
|
21,032
|
21,032
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,005
|
4,917
|
4,690
|
4,331
|
4,112
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
279
|
279
|
299
|
289
|
279
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,110
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,616
|
4,638
|
4,390
|
4,042
|
3,833
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,262,491
|
1,662,832
|
2,112,785
|
1,894,744
|
1,136,765
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,262,491
|
1,662,832
|
2,112,785
|
1,894,744
|
1,136,765
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265,791
|
265,791
|
265,791
|
265,791
|
265,791
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,974
|
29,974
|
29,974
|
29,974
|
29,974
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
213,511
|
213,511
|
213,511
|
213,511
|
213,511
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
751,691
|
1,153,555
|
1,603,508
|
1,385,467
|
627,488
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
338,322
|
834,449
|
1,153,555
|
939,030
|
109,669
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
413,369
|
319,107
|
449,953
|
446,437
|
517,819
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1,523
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,945,578
|
2,106,250
|
2,658,407
|
2,488,488
|
1,622,245
|