単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 870,708 1,279,460 2,246,498 1,291,835 1,386,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 176,551 68,981 1,422,721 77,838 20,463
1. Tiền 6,551 9,481 7,721 15,038 5,416
2. Các khoản tương đương tiền 170,000 59,500 1,415,000 62,800 15,046
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400 400 2,000 2,000 444,438
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 372,289 654,464 412,361 838,186 378,779
1. Phải thu khách hàng 371,773 425,975 384,771 388,837 359,105
2. Trả trước cho người bán 237 10,257 26,171 25,163 19,286
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 279 218,232 1,419 424,186 388
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 318,805 552,850 408,252 373,012 540,836
1. Hàng tồn kho 320,787 552,926 409,630 373,687 542,386
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,982 -76 -1,378 -675 -1,550
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,663 2,764 1,163 799 1,745
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,663 2,507 1,163 799 1,745
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 257 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,657,599 1,452,644 651,785 330,410 373,022
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,426,800 1,232,473 416,816 75 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,426,800 1,232,473 416,816 75 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 206,780 196,194 185,501 194,728 184,047
1. Tài sản cố định hữu hình 206,780 196,194 185,501 194,728 184,047
- Nguyên giá 1,015,465 1,015,596 1,015,596 985,336 985,601
- Giá trị hao mòn lũy kế -808,686 -819,403 -830,095 -790,607 -801,554
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,880 1,880 1,880 1,880 1,880
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,880 -1,880 -1,880 -1,880 -1,880
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,016 19,671 20,296 35,777 30,485
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,191 14,473 16,010 31,156 29,202
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,825 5,197 4,286 4,621 1,283
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,528,308 2,732,104 2,898,283 1,622,245 1,759,282
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 505,470 588,187 641,934 485,480 510,277
I. Nợ ngắn hạn 501,222 583,910 637,812 481,368 506,125
1. Vay và nợ ngắn 190,696 183,713 295,216 51,204 193,507
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 212,309 252,037 185,392 262,014 212,442
4. Người mua trả tiền trước 662 733 1,828 1,715 3,477
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,491 90,030 95,928 62,593 31,857
6. Phải trả người lao động 3,579 3,804 3,751 0 3,682
7. Chi phí phải trả 29,945 29,975 32,122 79,705 37,023
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,508 2,588 2,544 3,105 3,105
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,248 4,277 4,122 4,112 4,153
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 289 289 289 279 279
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,958 3,988 3,833 3,833 3,873
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,022,838 2,143,916 2,256,348 1,136,765 1,249,005
I. Vốn chủ sở hữu 2,022,838 2,143,916 2,256,348 1,136,765 1,249,005
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265,791 265,791 265,791 265,791 265,791
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,974 29,974 29,974 29,974 29,974
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 213,511 213,511 213,511 213,511 213,511
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,513,561 1,634,640 1,747,072 627,488 739,729
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,032 21,032 21,032 21,032 21,032
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,528,308 2,732,104 2,898,283 1,622,245 1,759,282