|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
674,582
|
639,236
|
547,116
|
911,674
|
670,193
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,635
|
3,290
|
1,173
|
5,015
|
8,978
|
|
Doanh thu thuần
|
672,947
|
635,946
|
545,944
|
906,659
|
661,215
|
|
Giá vốn hàng bán
|
529,346
|
501,645
|
420,728
|
719,091
|
520,242
|
|
Lợi nhuận gộp
|
143,601
|
134,301
|
125,215
|
187,568
|
140,972
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,828
|
25,827
|
25,895
|
14,870
|
8,028
|
|
Chi phí tài chính
|
2,462
|
2,577
|
3,700
|
3,397
|
1,503
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,376
|
2,320
|
2,909
|
2,386
|
1,189
|
|
Chi phí bán hàng
|
755
|
614
|
1,207
|
1,798
|
1,012
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,096
|
5,170
|
5,658
|
6,074
|
6,185
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
160,117
|
151,767
|
140,545
|
191,170
|
140,300
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
4,109
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
335
|
8
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-335
|
-8
|
4,109
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
160,117
|
151,432
|
140,537
|
195,279
|
140,300
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,766
|
29,725
|
27,194
|
39,399
|
24,723
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
258
|
628
|
911
|
-335
|
3,337
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
32,023
|
30,353
|
28,105
|
39,064
|
28,060
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
128,094
|
121,079
|
112,432
|
156,215
|
112,240
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
128,094
|
121,079
|
112,432
|
156,215
|
112,240
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|