単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 151,432 140,537 195,279 140,300 128,928
2. Điều chỉnh cho các khoản -10,343 -10,174 -2,973 5,578 9,066
- Khấu hao TSCĐ 10,717 10,693 10,781 10,947 12,641
- Các khoản dự phòng 1,596 1,457 1,080 915 3,112
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 24 -55 249 79 -51
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -25,000 -25,178 -17,469 -7,552 -9,425
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,320 2,909 2,386 1,189 2,789
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 141,089 130,363 192,306 145,879 137,994
- Tăng, giảm các khoản phải thu -54,576 41,391 -4,231 29,526 98,573
- Tăng, giảm hàng tồn kho -235,612 142,986 34,160 -168,699 55,581
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 59,355 -62,584 52,610 -67,075 -17,029
- Tăng giảm chi phí trả trước 873 1,211 2,098 1,007 3,527
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,405 -2,601 -2,566 -135 -2,965
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -25,413 -45,536 -53,744 -22,523
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -91,277 225,355 228,842 -113,242 253,158
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,713 -39,480 -66,266 -75,377 -46,792
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 4,173 0 277
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2,000 -438,000 -45,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 998,400 395,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 2,169 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -772 59,964 7,630 31,854 850
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9,317 1,016,884 -54,463 -86,523 -90,664
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 121,826 217,366 33,311 193,507 134,229
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -128,809 -105,863 -277,322 -51,204 -193,507
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -1,275,246
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,983 111,503 -1,519,258 142,303 -59,278
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -107,576 1,353,742 -1,344,879 -57,462 103,216
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 176,551 68,981 1,422,721 77,920 20,463
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 7 -2 -3 4 41
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 68,981 1,422,721 77,838 20,463 123,720