Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 314.658 409.667 392.830 480.373 377.901
a. Lãi bán các tài sản tài chính 178.543 272.229 206.037 247.326 189.688
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 44.605 3.448 1.056 10.518 851
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 91.509 133.989 185.737 222.530 187.362
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 123.659 91.909 75.545 65.655 108.801
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 705.898 765.395 947.803 1.030.591 947.945
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 12.830 57.898 96.283 42.136
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 1.523.041 920.529 1.003.029 634.018 484.556
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 60.356
1.8. Doanh thu tư vấn 3.277 125.325 0 500
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 9.720 9.806 9.432 9.390 9.513
1.11. Thu nhập hoạt động khác 28.162 31.444 32.646 37.534 44.653
Cộng doanh thu hoạt động 2.708.414 2.366.904 2.519.184 2.353.844 2.076.362
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 29.844 65.379 14.924 6.538 29.835
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 2.877 16.448 3.684 2.872 21.755
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 26.220 48.353 10.847 3.330 7.765
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 747 578 393 336 315
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 158 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 35.441 9.839 88.426
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 19.207 21.400 19.791 18.238 15.511
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 1.170.402 789.368 836.771 578.352 450.380
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 3.849 3.650 3.595 4.589 3.085
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 9.668 9.781 9.413 9.276 9.445
2.12. Chi phí khác 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 1.232.969 889.577 920.092 626.831 596.683
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 1 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 29.040 25.965 22.397 13.296 13.529
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 2.475 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 263.408 250.548 304.678 53.310 10.943
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 292.448 278.988 327.074 66.605 24.471
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 25 0
4.2. Chi phí lãi vay 262.374 260.797 256.574 240.767 215.245
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 20 753 9.410 34 5.941
Cộng chi phí tài chính 262.394 261.550 265.985 240.825 221.187
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 111.161 221.021 113.312 174.406 164.283
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 1.394.337 1.273.745 1.546.870 1.378.387 1.118.680
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 288 6.381 46 55 177
8.2. Chi phí khác 7 715 2 218
Cộng kết quả hoạt động khác 281 5.666 46 53 -41
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 1.394.618 1.279.411 1.546.917 1.378.440 1.118.639
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1.376.233 1.324.316 1.556.707 1.371.253 1.125.554
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 18.385 -44.905 -9.790 7.187 -6.915
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 268.114 265.154 311.675 274.080 225.111
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 268.114 265.154 311.675 274.080 225.111
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 1.126.504 1.014.257 1.235.241 1.104.360 893.528
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 1.126.504 1.014.257 1.235.241 1.104.360 893.528
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 35.441 -8.458 39.896 -25.823
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 35.441 -8.458 39.896 -25.823
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 35.441 -8.458 39.896 -25.823
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 35.441 -8.458 39.896
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)