|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
223,722
|
259,428
|
314,658
|
409,667
|
392,830
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
76,875
|
92,561
|
178,543
|
272,229
|
206,037
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
22,310
|
27,787
|
44,605
|
3,448
|
1,056
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
124,537
|
139,080
|
91,509
|
133,989
|
185,737
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
119,940
|
144,872
|
123,659
|
91,909
|
75,545
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
503,312
|
529,840
|
705,898
|
765,395
|
947,803
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
0
|
|
12,830
|
57,898
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
578,977
|
747,898
|
1,523,041
|
920,529
|
1,003,029
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
5,193
|
4,897
|
3,277
|
125,325
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
0
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
15,051
|
11,593
|
9,720
|
9,806
|
9,432
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
22,262
|
25,011
|
28,162
|
31,444
|
32,646
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
1,468,457
|
1,723,539
|
2,708,414
|
2,366,904
|
2,519,184
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
6,150
|
16,213
|
29,844
|
65,379
|
14,924
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
5,526
|
8,276
|
2,877
|
16,448
|
3,684
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
184
|
7,760
|
26,220
|
48,353
|
10,847
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
440
|
177
|
747
|
578
|
393
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
0
|
|
|
158
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
0
|
|
|
35,441
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
15,598
|
15,142
|
19,207
|
21,400
|
19,791
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
496,668
|
623,626
|
1,170,402
|
789,368
|
836,771
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
3,228
|
2,856
|
3,849
|
3,650
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
0
|
|
|
3,595
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
14,846
|
11,533
|
9,668
|
9,781
|
9,413
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
0
|
|
|
9,361
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
536,490
|
669,370
|
1,232,969
|
889,577
|
920,092
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
|
1
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
11,951
|
17,618
|
29,040
|
25,965
|
22,397
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
2,475
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
262,672
|
194,607
|
263,408
|
250,548
|
304,678
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
274,623
|
212,224
|
292,448
|
278,988
|
327,074
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
203,391
|
258,462
|
262,374
|
260,797
|
256,574
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
7
|
6,440
|
20
|
753
|
49
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
203,397
|
264,902
|
262,394
|
261,550
|
265,985
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
0
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
84,766
|
122,564
|
111,161
|
221,021
|
113,312
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
918,427
|
878,928
|
1,394,337
|
1,273,745
|
1,546,870
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
46
|
51
|
288
|
6,381
|
46
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
75
|
7
|
715
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
46
|
-24
|
281
|
5,666
|
46
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
918,473
|
878,904
|
1,394,618
|
1,279,411
|
1,546,917
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
896,348
|
858,878
|
1,376,233
|
1,324,316
|
1,556,707
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
22,125
|
20,027
|
18,385
|
-44,905
|
-9,790
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
183,699
|
175,777
|
268,114
|
265,154
|
311,675
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
183,699
|
175,777
|
268,114
|
265,154
|
311,675
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
734,774
|
703,128
|
1,126,504
|
1,014,257
|
1,235,241
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
734,774
|
703,128
|
1,126,504
|
1,014,257
|
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
0
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
0
|
|
35,441
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
35,441
|
-8,458
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
0
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
0
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
0
|
|
35,441
|
-8,458
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
35,441
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|