TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
59,445
|
52,940
|
57,512
|
53,290
|
64,519
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,887
|
5,391
|
9,298
|
31,998
|
2,028
|
1. Tiền
|
3,887
|
5,391
|
8,698
|
2,121
|
2,028
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
600
|
29,877
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40,000
|
35,000
|
35,000
|
6,000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40,000
|
35,000
|
35,000
|
6,000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,312
|
8,563
|
9,811
|
10,974
|
47,963
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,651
|
6,039
|
5,914
|
7,322
|
12,185
|
2. Trả trước cho người bán
|
909
|
891
|
3,363
|
2,596
|
3,234
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
28,500
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,752
|
1,651
|
1,626
|
2,316
|
6,009
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-18
|
-1,091
|
-1,260
|
-1,966
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
383
|
476
|
259
|
1,418
|
10,952
|
1. Hàng tồn kho
|
383
|
476
|
259
|
1,418
|
10,952
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,863
|
3,510
|
3,145
|
2,901
|
3,576
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
11
|
0
|
19
|
216
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,863
|
3,479
|
3,109
|
2,882
|
3,360
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
21
|
36
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42,291
|
38,661
|
37,367
|
32,704
|
29,607
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,550
|
1,550
|
2,550
|
550
|
550
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,550
|
1,550
|
2,550
|
550
|
550
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
16,569
|
14,147
|
11,801
|
10,022
|
147
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16,569
|
14,147
|
11,801
|
10,022
|
147
|
- Nguyên giá
|
37,697
|
37,697
|
37,235
|
37,235
|
17,431
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,128
|
-23,549
|
-25,433
|
-27,212
|
-17,283
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
85
|
85
|
85
|
85
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85
|
-85
|
-85
|
-85
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
24,172
|
22,964
|
21,756
|
20,635
|
28,873
|
- Nguyên giá
|
36,778
|
36,778
|
36,778
|
36,778
|
56,690
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,605
|
-13,814
|
-15,022
|
-16,142
|
-27,817
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
945
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-55
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,259
|
551
|
37
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
1,259
|
551
|
37
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
101,735
|
91,601
|
94,879
|
85,994
|
94,126
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28,639
|
20,534
|
27,329
|
18,329
|
22,681
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,808
|
19,163
|
23,285
|
16,702
|
21,808
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
725
|
0
|
750
|
1,679
|
1,458
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,507
|
2,384
|
3,952
|
4,603
|
8,581
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,260
|
579
|
3,658
|
1,815
|
7,486
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,132
|
190
|
87
|
206
|
183
|
6. Phải trả người lao động
|
2,526
|
1,810
|
1,105
|
670
|
669
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,003
|
1,598
|
1,059
|
0
|
64
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,184
|
1,960
|
3,971
|
3,597
|
324
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,347
|
7,593
|
5,759
|
1,420
|
291
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,125
|
3,048
|
2,945
|
2,713
|
2,751
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5,831
|
1,371
|
4,044
|
1,626
|
873
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
652
|
652
|
643
|
652
|
873
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
5,179
|
719
|
3,401
|
974
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
73,096
|
71,067
|
67,550
|
67,665
|
71,445
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
73,096
|
71,067
|
67,550
|
67,665
|
71,445
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
60,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-64
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,900
|
8,900
|
8,900
|
8,900
|
5,900
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34,196
|
32,167
|
28,650
|
28,765
|
5,609
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26,023
|
31,196
|
28,423
|
27,906
|
2,051
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,174
|
971
|
226
|
859
|
3,558
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
101,735
|
91,601
|
94,879
|
85,994
|
94,126
|