|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,977
|
18,167
|
24,917
|
58,714
|
178,273
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
Doanh thu thuần
|
28,977
|
18,167
|
24,917
|
58,714
|
178,272
|
|
Giá vốn hàng bán
|
23,069
|
15,742
|
20,143
|
49,134
|
132,229
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,909
|
2,425
|
4,773
|
9,580
|
46,043
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,761
|
1,836
|
2,185
|
1,272
|
2,033
|
|
Chi phí tài chính
|
16
|
242
|
118
|
216
|
304
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16
|
27
|
106
|
207
|
251
|
|
Chi phí bán hàng
|
937
|
753
|
956
|
1,373
|
2,081
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,575
|
6,381
|
5,075
|
4,902
|
6,810
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,141
|
-3,115
|
811
|
4,361
|
38,881
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
3,378
|
467
|
151
|
609
|
|
Chi phí khác
|
10
|
0
|
184
|
33
|
206
|
|
Lợi nhuận khác
|
-10
|
3,378
|
283
|
118
|
403
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,131
|
263
|
1,093
|
4,479
|
39,284
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
160
|
53
|
250
|
926
|
7,957
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
160
|
53
|
250
|
926
|
7,957
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
971
|
210
|
844
|
3,553
|
31,327
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
971
|
210
|
844
|
3,553
|
31,327
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|