単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,968 5,238 26,041 41,589 78,664
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1
Doanh thu thuần 24,968 5,238 26,041 41,589 78,663
Giá vốn hàng bán 22,719 3,820 24,335 38,013 38,380
Lợi nhuận gộp 2,248 1,418 1,707 3,576 40,283
Doanh thu hoạt động tài chính 390 497 538 340 364
Chi phí tài chính 44 -32 163 132 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 44 22 111 132 0
Chi phí bán hàng 285 434 400 434 821
Chi phí quản lý doanh nghiệp 945 1,427 1,259 1,097 800
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,365 86 422 2,253 39,027
Thu nhập khác 2 1 2 0 330
Chi phí khác 0 0 16 73
Lợi nhuận khác 2 1 2 -16 257
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,367 87 424 2,237 39,284
Chi phí thuế TNDN hiện hành 279 35 159 451 7,861
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 279 35 159 451 7,861
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,088 52 265 1,786 31,422
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,088 52 265 1,786 31,422
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)