単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,238 26,041 41,589 78,664 31,979
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1
Doanh thu thuần 5,238 26,041 41,589 78,663 31,979
Giá vốn hàng bán 3,820 24,335 38,013 38,380 31,468
Lợi nhuận gộp 1,418 1,707 3,576 40,283 510
Doanh thu hoạt động tài chính 497 538 340 364 790
Chi phí tài chính -32 163 132 0 9
Trong đó: Chi phí lãi vay 22 111 132 0 8
Chi phí bán hàng 434 400 434 821 426
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,427 1,259 1,097 800 3,650
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 86 422 2,253 39,027 -2,784
Thu nhập khác 1 2 0 330 277
Chi phí khác 0 16 73 117
Lợi nhuận khác 1 2 -16 257 160
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 87 424 2,237 39,284 -2,624
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35 159 451 7,861 -507
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 35 159 451 7,861 -507
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 52 265 1,786 31,422 -2,118
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 52 265 1,786 31,422 -2,118
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)