単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64,519 67,868 59,450 113,389 162,074
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,028 1,048 21,297 23,955 17,327
1. Tiền 2,028 348 797 1,058 2,827
2. Các khoản tương đương tiền 0 700 20,500 22,898 14,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 51,000 26,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,056 50,441 27,961 36,041 72,588
1. Phải thu khách hàng 12,185 23,934 24,401 31,620 38,176
2. Trả trước cho người bán 3,328 2,907 1,575 955 16,551
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,009 4,566 3,857 4,989 14,702
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,966 -1,966 -1,872 -1,523 -3,841
IV. Tổng hàng tồn kho 10,867 12,890 7,321 2,137 45,592
1. Hàng tồn kho 10,867 12,890 7,321 2,137 45,592
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,568 3,489 2,872 256 567
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 216 173 407 256 506
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,351 3,304 2,465 0 20
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 12 0 0 41
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29,607 29,225 28,798 20,708 125,140
I. Các khoản phải thu dài hạn 550 550 550 550 1,447
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 550 550 550 550 1,774
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -327
II. Tài sản cố định 147 170 153 64 40,441
1. Tài sản cố định hữu hình 147 170 153 64 40,441
- Nguyên giá 17,431 17,468 17,468 17,363 90,776
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,283 -17,299 -17,315 -17,299 -50,335
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 28,873 28,471 28,069 20,072 55,081
- Nguyên giá 56,690 56,690 56,690 36,778 82,697
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,817 -28,219 -28,621 -16,706 -27,616
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 946
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -346
V. Tổng tài sản dài hạn khác 37 34 25 22 27,570
1. Chi phí trả trước dài hạn 37 34 25 22 10,877
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 16,693
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 94,126 97,092 88,248 134,097 287,213
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22,681 25,382 15,183 29,619 50,698
I. Nợ ngắn hạn 21,808 24,499 14,300 29,076 26,943
1. Vay và nợ ngắn 1,458 14,231 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,581 3,802 6,442 13,826 10,432
4. Người mua trả tiền trước 7,486 2,336 741 668 1,718
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 183 66 426 10,417 5,196
6. Phải trả người lao động 669 334 410 318 3,223
7. Chi phí phải trả 64 189 2,883 461 106
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 291 281 284 291 1,164
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 873 883 883 543 23,755
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 873 883 883 543 12,487
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 9,809
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 1,459
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71,445 71,710 73,066 104,478 236,516
I. Vốn chủ sở hữu 71,445 71,710 73,066 104,478 236,516
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -64 -64 -119 -129 -323
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,900 5,900 5,900 5,900 5,900
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,609 5,874 7,284 38,706 36,589
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,751 2,741 3,088 3,086 4,572
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 74,350
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 94,126 97,092 88,248 134,097 287,213