単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,237 39,284 -2,624 5,678 4,455
2. Điều chỉnh cho các khoản 116 -38,809 -105,789 -20,690 24,666
- Khấu hao TSCĐ 418 418 1,230 -19,113 23,847
- Các khoản dự phòng -94 -350 2,318 -845 -712
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3 0 3 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -338 -38,878 -109,348 -733 1,378
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 132 0 8 153
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,353 475 -108,413 -15,012 29,121
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,846 -5,620 20,071 10,789 10,245
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5,542 5,185 1,881 -5,756 -23,071
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,276 2,364 -5,398 8,344 -5,559
- Tăng giảm chi phí trả trước -236 154 -9,287 -216 7
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -154 0 -8 -153
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -68 -350 -6,557 -5,252 -606
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -2 -20 -74 -517
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 12,559 2,205 -107,731 -7,176 9,467
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -1,433 15,015 -27,815
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 50,735 0 4,909
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -51,000 51,000 -18,807
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 21,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,220 719 -8,204 1,066 1,459
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 22,220 454 41,364 16,081 -40,254
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 59,741 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 5,818 17,817
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14,231 0 -5,818 -3,689
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,231 0 59,741 14,128
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,549 2,659 -6,626 8,905 -16,658
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,048 21,297 23,955 17,327 26,231
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 0 -3 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,599 23,955 17,327 26,231 9,573