|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
6.089.639
|
5.746.624
|
6.530.501
|
6.925.803
|
6.417.238
|
|
I. Tài sản tài chính
|
6.075.239
|
5.731.630
|
6.515.005
|
6.910.971
|
6.401.952
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
663.751
|
1.289.345
|
588.252
|
996.976
|
858.161
|
|
1.1. Tiền
|
257.751
|
427.345
|
435.252
|
846.976
|
399.661
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
406.000
|
862.000
|
153.000
|
150.000
|
458.500
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1.515.511
|
1.186.723
|
1.448.355
|
1.353.534
|
1.272.891
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
400.000
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
3.194.521
|
2.946.377
|
4.005.048
|
4.003.532
|
3.842.281
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
295.240
|
303.622
|
408.782
|
495.850
|
412.758
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-44.222
|
-44.222
|
-44.222
|
-44.212
|
-44.212
|
|
7. Các khoản phải thu
|
33.554
|
31.900
|
89.892
|
79.386
|
45.940
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
20.744
|
14.673
|
63.817
|
49.049
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
12.809
|
17.227
|
26.075
|
30.337
|
45.940
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
148
|
170
|
157
|
75
|
74
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
12.661
|
17.057
|
25.918
|
30.262
|
45.866
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
13.357
|
13.784
|
15.889
|
24.011
|
12.616
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
5.506
|
6.080
|
4.988
|
3.871
|
2.705
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1.978
|
-1.978
|
-1.978
|
-1.978
|
-1.978
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
14.400
|
14.994
|
15.496
|
14.832
|
15.286
|
|
1. Tạm ứng
|
331
|
425
|
657
|
97
|
839
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1.964
|
1.758
|
1.450
|
1.517
|
1.714
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.070
|
12.131
|
12.961
|
12.661
|
11.832
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
56
|
56
|
56
|
56
|
56
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
978
|
624
|
372
|
501
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
258.558
|
1.109.710
|
1.202.466
|
1.195.650
|
1.451.268
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
144.186
|
999.943
|
1.095.875
|
1.091.870
|
1.353.239
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
144.186
|
999.943
|
1.095.875
|
1.091.870
|
1.353.239
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
1.353.239
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
70.845
|
69.268
|
64.985
|
61.495
|
55.943
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50.304
|
46.162
|
43.440
|
40.977
|
37.012
|
|
- Nguyên giá
|
120.890
|
121.506
|
123.520
|
125.864
|
126.899
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70.587
|
-75.345
|
-80.081
|
-84.886
|
-89.887
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20.541
|
23.106
|
21.546
|
20.518
|
18.932
|
|
- Nguyên giá
|
48.900
|
52.932
|
52.932
|
53.480
|
53.480
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.359
|
-29.827
|
-31.387
|
-32.962
|
-34.548
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
877
|
315
|
|
654
|
654
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
42.650
|
40.185
|
41.605
|
41.631
|
41.432
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
5.740
|
5.766
|
5.766
|
5.766
|
5.775
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.896
|
1.029
|
2.538
|
2.323
|
2.114
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.766
|
1.766
|
1.677
|
3.543
|
3.543
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
13.249
|
11.624
|
11.624
|
10.000
|
10.000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.348.196
|
6.856.334
|
7.732.967
|
8.121.453
|
7.868.506
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
3.502.235
|
4.022.131
|
4.578.709
|
5.022.323
|
4.839.433
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
3.470.863
|
4.001.526
|
4.522.613
|
4.998.480
|
4.831.646
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
433.000
|
981.000
|
1.561.426
|
1.918.970
|
2.231.950
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
433.000
|
981.000
|
1.561.426
|
1.918.970
|
2.231.950
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
2.979.900
|
2.924.500
|
2.859.100
|
2.959.100
|
2.529.100
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2.542
|
2.389
|
3.922
|
3.201
|
3.927
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.308
|
47.078
|
2.783
|
2.510
|
282
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
14.553
|
13.481
|
13.211
|
13.068
|
13.683
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.095
|
9.748
|
43.533
|
47.210
|
22.866
|
|
11. Phải trả người lao động
|
608
|
8
|
9
|
23.361
|
500
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.940
|
21.494
|
36.801
|
24.004
|
24.942
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
962
|
874
|
872
|
426
|
672
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
955
|
955
|
955
|
6.630
|
3.724
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
31.372
|
20.604
|
56.096
|
23.843
|
7.787
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
250
|
203
|
181
|
170
|
165
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
31.122
|
20.402
|
55.916
|
23.673
|
7.623
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.845.961
|
2.834.203
|
3.154.258
|
3.099.130
|
3.029.073
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.845.961
|
2.834.203
|
3.154.258
|
3.099.130
|
3.029.073
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.439.226
|
2.439.226
|
2.729.212
|
2.729.212
|
2.729.212
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2.430.000
|
2.430.000
|
2.720.000
|
2.720.000
|
2.720.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2.430.000
|
2.430.000
|
2.720.000
|
2.720.000
|
2.720.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9.226
|
9.226
|
9.212
|
9.212
|
9.212
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
11.870
|
11.306
|
-161
|
-59.299
|
-89.734
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.312
|
1.312
|
590
|
3.079
|
2.819
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
345.142
|
335.109
|
353.343
|
358.592
|
327.057
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
279.470
|
334.115
|
157.227
|
310.644
|
366.829
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
65.672
|
994
|
196.116
|
47.948
|
-39.772
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
48.412
|
47.250
|
71.274
|
67.545
|
59.719
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6.348.196
|
6.856.334
|
7.732.967
|
8.121.453
|
7.868.506
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
791
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
0
|