単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 607,909 461,764 412,650 371,274 307,140
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 524 80 0 0 1,473
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 607,385 461,685 412,650 371,274 305,667
4. Giá vốn hàng bán 407,080 272,027 231,084 205,135 176,384
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 200,305 189,658 181,566 166,139 129,283
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,588 1,353 1,198 89 8
7. Chi phí tài chính 2,483 3,869 6,890 8,181 12,873
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 2,816 3,175 6,458
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 68,123 76,645 76,251 104,629 57,807
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,940 56,166 57,068 52,802 51,942
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 94,346 54,332 42,555 616 6,669
12. Thu nhập khác 2,699 12,492 2,017 10,340 18,606
13. Chi phí khác 8,904 484 1,228 49,052 6,760
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6,205 12,007 789 -38,712 11,846
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 88,142 66,339 43,344 -38,096 18,515
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,406 13,268 8,908 2,015 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 19,406 13,268 8,908 2,015 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 68,735 53,071 34,436 -40,111 18,515
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 68,735 53,071 34,436 -40,111 18,515