単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,311 103,280 54,917 92,253 59,787
Các khoản giảm trừ doanh thu 903 570 3,872 731 339
Doanh thu thuần 56,408 102,709 51,045 91,522 59,449
Giá vốn hàng bán 35,588 57,517 28,815 53,430 33,397
Lợi nhuận gộp 20,820 45,192 22,230 38,092 26,052
Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 1 1 1
Chi phí tài chính 1,941 3,352 2,471 5,004 2,728
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,146 1,766 1,800 2,289 2,391
Chi phí bán hàng 4,536 29,649 9,797 11,223 9,275
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,132 8,297 9,842 14,483 10,905
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -788 3,896 121 7,383 3,144
Thu nhập khác 6,779 2,477 2,555 3,024 2,597
Chi phí khác 1,601 1,597 1,917 1,597 1,597
Lợi nhuận khác 5,178 881 638 1,427 1,000
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,390 4,776 759 8,810 4,144
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,390 4,776 759 8,810 4,144
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,390 4,776 759 8,810 4,144
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)