単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 124,179 56,083 90,432 57,311 103,280
Các khoản giảm trừ doanh thu 903 570
Doanh thu thuần 124,179 56,083 90,432 56,408 102,709
Giá vốn hàng bán 69,540 31,407 51,642 35,588 57,517
Lợi nhuận gộp 54,639 24,677 38,790 20,820 45,192
Doanh thu hoạt động tài chính 4 1 1 2 1
Chi phí tài chính 2,108 2,155 2,853 1,941 3,352
Trong đó: Chi phí lãi vay 728 1,024 2,069 1,146 1,766
Chi phí bán hàng 50,117 13,476 12,898 4,536 29,649
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,680 12,555 14,824 15,132 8,297
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,262 -3,508 8,217 -788 3,896
Thu nhập khác 4,946 5,871 3,447 6,779 2,477
Chi phí khác 46,853 1,827 1,735 1,601 1,597
Lợi nhuận khác -41,908 4,044 1,712 5,178 881
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -48,170 536 9,929 4,390 4,776
Chi phí thuế TNDN hiện hành 107 1,986
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 107 1,986
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -48,170 429 7,943 4,390 4,776
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -48,170 429 7,943 4,390 4,776
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)