|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
56,083
|
90,432
|
57,311
|
103,280
|
54,917
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
903
|
570
|
3,872
|
|
Doanh thu thuần
|
56,083
|
90,432
|
56,408
|
102,709
|
51,045
|
|
Giá vốn hàng bán
|
31,407
|
51,642
|
35,588
|
57,517
|
28,815
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24,677
|
38,790
|
20,820
|
45,192
|
22,230
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
2
|
1
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
2,155
|
2,853
|
1,941
|
3,352
|
2,471
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,024
|
2,069
|
1,146
|
1,766
|
1,800
|
|
Chi phí bán hàng
|
13,476
|
12,898
|
4,536
|
29,649
|
9,797
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,555
|
14,824
|
15,132
|
8,297
|
9,842
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,508
|
8,217
|
-788
|
3,896
|
121
|
|
Thu nhập khác
|
5,871
|
3,447
|
6,779
|
2,477
|
2,555
|
|
Chi phí khác
|
1,827
|
1,735
|
1,601
|
1,597
|
1,917
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,044
|
1,712
|
5,178
|
881
|
638
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
536
|
9,929
|
4,390
|
4,776
|
759
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
107
|
1,986
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
107
|
1,986
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
429
|
7,943
|
4,390
|
4,776
|
759
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
429
|
7,943
|
4,390
|
4,776
|
759
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|