|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
538,334
|
520,381
|
503,698
|
491,376
|
501,373
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,403
|
2,187
|
3,900
|
8,663
|
8,252
|
|
1. Tiền
|
26,403
|
2,187
|
3,900
|
8,663
|
8,252
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
107,287
|
82,617
|
73,689
|
77,230
|
99,986
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
89,840
|
64,749
|
53,531
|
53,753
|
83,238
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,963
|
5,797
|
4,757
|
4,849
|
6,720
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
12,484
|
12,072
|
15,401
|
18,627
|
10,027
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
404,614
|
433,130
|
423,230
|
403,081
|
391,635
|
|
1. Hàng tồn kho
|
404,614
|
433,130
|
423,230
|
403,081
|
391,635
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30
|
2,447
|
2,879
|
2,401
|
1,500
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30
|
7
|
960
|
480
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1,046
|
419
|
421
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,393
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
322,287
|
312,894
|
303,964
|
295,725
|
288,289
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,529
|
2,656
|
2,656
|
2,656
|
2,656
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,529
|
2,656
|
2,656
|
2,656
|
2,656
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
80,508
|
72,494
|
65,053
|
58,193
|
51,911
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80,508
|
72,494
|
65,053
|
58,193
|
51,911
|
|
- Nguyên giá
|
551,112
|
543,267
|
543,267
|
541,904
|
542,164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-470,604
|
-470,773
|
-478,214
|
-483,711
|
-490,253
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
223
|
223
|
223
|
223
|
223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,453
|
13,947
|
12,458
|
11,034
|
9,881
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,453
|
13,947
|
12,458
|
11,034
|
9,881
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
860,621
|
833,276
|
807,661
|
787,100
|
789,662
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
560,460
|
532,506
|
497,972
|
473,021
|
470,806
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
358,960
|
331,006
|
296,472
|
271,521
|
269,306
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
92,984
|
100,602
|
84,614
|
102,264
|
97,464
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
79,499
|
81,375
|
61,966
|
39,111
|
31,865
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,109
|
792
|
1,843
|
2,372
|
2,658
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,262
|
1,318
|
4,399
|
4,045
|
5,277
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
2,338
|
0
|
7,793
|
|
7. Chi phí phải trả
|
15,000
|
252
|
247
|
247
|
247
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
171,673
|
154,097
|
149,199
|
131,639
|
132,178
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
201,500
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
300,161
|
300,770
|
309,689
|
314,080
|
318,856
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
278,237
|
278,846
|
287,766
|
292,156
|
296,932
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
142,496
|
142,496
|
142,496
|
142,496
|
142,496
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-24,259
|
-23,650
|
-14,731
|
-10,340
|
-5,564
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-3,566
|
-7,429
|
-8,134
|
-8,158
|
-8,175
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
21,924
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
860,621
|
833,276
|
807,661
|
787,100
|
789,662
|