単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 491,376 501,373 503,815 547,188 555,024
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,663 8,252 4,025 3,653 1,868
1. Tiền 8,663 8,252 4,025 3,653 1,868
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,230 99,986 103,885 125,771 129,962
1. Phải thu khách hàng 53,753 83,238 86,077 108,052 107,945
2. Trả trước cho người bán 4,849 6,720 5,458 6,523 9,599
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,627 10,027 17,698 17,871 19,094
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -5,348 -6,676 -6,676
IV. Tổng hàng tồn kho 403,081 391,635 393,956 414,754 420,953
1. Hàng tồn kho 403,081 391,635 393,956 414,754 420,953
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,401 1,500 1,948 3,010 2,241
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 480 0 0 960 480
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 421 0 448 337 261
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,500 1,500 1,500 1,713 1,500
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 295,725 288,289 281,691 275,917 270,036
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,656 2,656 2,656 2,701 2,656
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,656 2,656 2,656 2,701 2,656
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 58,193 51,911 46,730 42,007 37,210
1. Tài sản cố định hữu hình 58,193 51,911 46,730 42,007 37,210
- Nguyên giá 541,904 542,164 542,252 542,747 543,022
- Giá trị hao mòn lũy kế -483,711 -490,253 -495,521 -500,740 -505,811
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 223 223 223 223 223
- Giá trị hao mòn lũy kế -223 -223 -223 -223 -223
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,034 9,881 8,463 7,368 6,329
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,034 9,881 8,463 7,368 6,329
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 787,100 789,662 785,506 823,105 825,060
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 473,021 470,806 466,180 497,786 495,596
I. Nợ ngắn hạn 271,521 269,306 264,680 293,689 294,096
1. Vay và nợ ngắn 102,264 97,464 115,273 125,165 119,673
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 39,111 31,865 29,468 22,537 35,675
4. Người mua trả tiền trước 2,372 2,658 1,623 1,919 2,066
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,045 5,277 3,789 3,651 3,518
6. Phải trả người lao động 0 7,793 1,058 1,278 0
7. Chi phí phải trả 247 247 462 911 911
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 131,639 132,178 121,355 147,205 141,238
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 201,500 201,500 201,500 204,097 201,500
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 2,597 0
4. Vay và nợ dài hạn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 314,080 318,856 319,325 325,319 329,464
I. Vốn chủ sở hữu 292,156 296,932 319,325 325,319 329,464
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,000 160,000 160,000 160,000 160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 21,924 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 142,496 142,496 142,496 142,496 142,496
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 21,924 0 21,924
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -10,340 -5,564 -5,095 900 5,044
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 21,924 21,924 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -8,158 -8,175 -8,347 -8,978 -8,986
2. Nguồn kinh phí 21,924 21,924 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 787,100 789,662 785,506 823,105 825,060