単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 520,381 503,698 491,376 501,373 503,815
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,187 3,900 8,663 8,252 4,025
1. Tiền 2,187 3,900 8,663 8,252 4,025
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82,617 73,689 77,230 99,986 103,885
1. Phải thu khách hàng 64,749 53,531 53,753 83,238 86,077
2. Trả trước cho người bán 5,797 4,757 4,849 6,720 5,458
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,072 15,401 18,627 10,027 17,698
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -5,348
IV. Tổng hàng tồn kho 433,130 423,230 403,081 391,635 393,956
1. Hàng tồn kho 433,130 423,230 403,081 391,635 393,956
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,447 2,879 2,401 1,500 1,948
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7 960 480 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,046 419 421 0 448
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,393 1,500 1,500 1,500 1,500
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 312,894 303,964 295,725 288,289 281,691
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,656 2,656 2,656 2,656 2,656
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,656 2,656 2,656 2,656 2,656
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,494 65,053 58,193 51,911 46,730
1. Tài sản cố định hữu hình 72,494 65,053 58,193 51,911 46,730
- Nguyên giá 543,267 543,267 541,904 542,164 542,252
- Giá trị hao mòn lũy kế -470,773 -478,214 -483,711 -490,253 -495,521
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 223 223 223 223 223
- Giá trị hao mòn lũy kế -223 -223 -223 -223 -223
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,947 12,458 11,034 9,881 8,463
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,947 12,458 11,034 9,881 8,463
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 833,276 807,661 787,100 789,662 785,506
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 532,506 497,972 473,021 470,806 466,180
I. Nợ ngắn hạn 331,006 296,472 271,521 269,306 264,680
1. Vay và nợ ngắn 100,602 84,614 102,264 97,464 115,273
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 81,375 61,966 39,111 31,865 29,468
4. Người mua trả tiền trước 792 1,843 2,372 2,658 1,623
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,318 4,399 4,045 5,277 3,789
6. Phải trả người lao động 0 2,338 0 7,793 1,058
7. Chi phí phải trả 252 247 247 247 462
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 154,097 149,199 131,639 132,178 121,355
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 201,500 201,500 201,500 201,500 201,500
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 300,770 309,689 314,080 318,856 319,325
I. Vốn chủ sở hữu 278,846 287,766 292,156 296,932 319,325
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,000 160,000 160,000 160,000 160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 142,496 142,496 142,496 142,496 142,496
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 21,924
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -23,650 -14,731 -10,340 -5,564 -5,095
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 21,924 21,924 21,924 21,924 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -7,429 -8,134 -8,158 -8,175 -8,347
2. Nguồn kinh phí 21,924 21,924 21,924 21,924 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 833,276 807,661 787,100 789,662 785,506