|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-48,170
|
536
|
9,806
|
4,390
|
4,776
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,883
|
5,646
|
9,498
|
8,538
|
7,917
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,275
|
7,815
|
7,441
|
7,092
|
6,542
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,259
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4
|
-3,193
|
-33
|
324
|
-213
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
871
|
1,024
|
2,090
|
1,122
|
1,588
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-40,287
|
6,182
|
19,304
|
12,928
|
12,693
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
20,974
|
4,435
|
6,243
|
-3,544
|
-22,335
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
22,698
|
-19,155
|
1,844
|
20,149
|
11,446
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11,560
|
-18,333
|
-5,757
|
-42,583
|
2,603
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,233
|
1,528
|
1,497
|
1,904
|
1,633
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-871
|
-1,024
|
-2,090
|
-1,117
|
-1,588
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,985
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,223
|
-1,438
|
|
-24
|
-17
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,574
|
-27,805
|
21,040
|
-12,286
|
4,437
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-219
|
|
|
-277
|
-260
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
3,391
|
32
|
-325
|
212
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
1
|
1
|
2
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-215
|
3,392
|
33
|
-601
|
-47
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
59,063
|
47,048
|
41,334
|
45,471
|
47,486
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-30,793
|
-26,508
|
-59,071
|
-27,821
|
-52,287
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
28,270
|
20,539
|
-17,738
|
17,650
|
-4,801
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
20,481
|
-3,873
|
3,335
|
4,764
|
-411
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,922
|
6,060
|
2,187
|
3,900
|
8,663
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26,403
|
2,187
|
5,523
|
8,663
|
8,252
|