単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 607,909 461,764 412,650 371,274 307,140
Các khoản giảm trừ doanh thu 524 80 0 0 1,473
Doanh thu thuần 607,385 461,685 412,650 371,274 305,667
Giá vốn hàng bán 407,080 272,027 231,084 205,135 176,384
Lợi nhuận gộp 200,305 189,658 181,566 166,139 129,283
Doanh thu hoạt động tài chính 1,588 1,353 1,198 89 8
Chi phí tài chính 2,483 3,869 6,890 8,181 12,873
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 2,816 3,175 6,458
Chi phí bán hàng 68,123 76,645 76,251 104,629 57,807
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,940 56,166 57,068 52,802 51,942
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 94,346 54,332 42,555 616 6,669
Thu nhập khác 2,699 12,492 2,017 10,340 18,606
Chi phí khác 8,904 484 1,228 49,052 6,760
Lợi nhuận khác -6,205 12,007 789 -38,712 11,846
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88,142 66,339 43,344 -38,096 18,515
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,406 13,268 8,908 2,015 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 19,406 13,268 8,908 2,015 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 68,735 53,071 34,436 -40,111 18,515
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 68,735 53,071 34,436 -40,111 18,515
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)