|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
607,909
|
461,764
|
412,650
|
371,274
|
307,140
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
524
|
80
|
0
|
0
|
1,473
|
|
Doanh thu thuần
|
607,385
|
461,685
|
412,650
|
371,274
|
305,667
|
|
Giá vốn hàng bán
|
407,080
|
272,027
|
231,084
|
205,135
|
176,384
|
|
Lợi nhuận gộp
|
200,305
|
189,658
|
181,566
|
166,139
|
129,283
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,588
|
1,353
|
1,198
|
89
|
8
|
|
Chi phí tài chính
|
2,483
|
3,869
|
6,890
|
8,181
|
12,873
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
2,816
|
3,175
|
6,458
|
|
Chi phí bán hàng
|
68,123
|
76,645
|
76,251
|
104,629
|
57,807
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,940
|
56,166
|
57,068
|
52,802
|
51,942
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
94,346
|
54,332
|
42,555
|
616
|
6,669
|
|
Thu nhập khác
|
2,699
|
12,492
|
2,017
|
10,340
|
18,606
|
|
Chi phí khác
|
8,904
|
484
|
1,228
|
49,052
|
6,760
|
|
Lợi nhuận khác
|
-6,205
|
12,007
|
789
|
-38,712
|
11,846
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
88,142
|
66,339
|
43,344
|
-38,096
|
18,515
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,406
|
13,268
|
8,908
|
2,015
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,406
|
13,268
|
8,908
|
2,015
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
68,735
|
53,071
|
34,436
|
-40,111
|
18,515
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
68,735
|
53,071
|
34,436
|
-40,111
|
18,515
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|