Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 88.142 66.339 43.344 -38.096 18.515
2. Điều chỉnh cho các khoản 53.162 50.367 40.965 37.345 33.038
- Khấu hao TSCĐ 54.057 51.781 39.316 34.044 28.890
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 114 0 1.345
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -895 -1.455 -1.167 -10 -3.454
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 -73 2.816 3.310 6.256
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 141.304 116.706 84.309 -751 51.553
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1.137 96.087 32.072 1.061 -11.980
- Tăng, giảm hàng tồn kho -68.709 -81.491 -122.239 15.358 22.340
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -60.415 -91.470 -27.981 -31.037 -77.467
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.125 4.541 3.714 -2.616 5.602
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -2.816 -3.310 -6.256
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19.367 -14.455 -6.283 -6.595 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 220 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -20.909 19.947 -6.090 -6.125 -2.183
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -31.136 49.866 -45.314 -34.017 -18.393
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11.174 -24.150 -1.922 -560 -537
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 130 20 1.140 0 3.647
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.423 1.299 35 10 7
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9.621 -22.831 -747 -550 3.116
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 4.815 122.970 165.653 183.089
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -79.552 -120.902 -165.687
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40.000 -40.002 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -40.000 -35.187 43.418 44.751 17.401
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -80.757 -8.152 -2.643 10.184 2.125
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 105.763 32.898 30.398 16.219 6.060
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -114 0 67
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25.006 24.632 27.755 26.403 8.252