|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,851,777
|
3,654,209
|
4,993,199
|
5,342,147
|
3,827,835
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2,845,570
|
3,649,956
|
4,988,932
|
5,337,922
|
3,822,141
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
157,302
|
97,843
|
61,987
|
9,436
|
134,757
|
|
1.1. Tiền
|
157,302
|
97,843
|
61,987
|
9,436
|
134,757
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
111,684
|
376,204
|
367,645
|
247,719
|
165,248
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,626,000
|
1,981,000
|
3,211,000
|
3,276,000
|
1,777,336
|
|
4. Các khoản cho vay
|
926,071
|
1,146,446
|
1,277,512
|
1,689,284
|
1,667,425
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-14,267
|
-14,184
|
-14,214
|
-13,928
|
-13,958
|
|
7. Các khoản phải thu
|
35,878
|
59,444
|
81,991
|
126,118
|
87,963
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
35,878
|
59,444
|
81,991
|
126,118
|
87,963
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
10,591
|
12,591
|
19,363
|
26,143
|
31,443
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
25,286
|
46,853
|
62,628
|
99,976
|
56,519
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
143
|
122
|
|
21
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
172
|
211
|
226
|
411
|
271
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
2,586
|
2,869
|
2,786
|
2,860
|
3,099
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
6,207
|
4,254
|
4,267
|
4,225
|
5,694
|
|
1. Tạm ứng
|
264
|
80
|
54
|
48
|
1,180
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,725
|
1,903
|
1,833
|
1,891
|
2,031
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
2,218
|
2,271
|
2,286
|
2,286
|
2,483
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
93
|
0
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
869,794
|
873,038
|
1,023,906
|
1,024,750
|
835,862
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
850,000
|
850,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
810,000
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
850,000
|
850,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
810,000
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
850,000
|
850,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,515
|
9,965
|
11,011
|
11,863
|
11,882
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,729
|
3,547
|
4,963
|
4,741
|
4,519
|
|
- Nguyên giá
|
13,485
|
13,485
|
15,096
|
15,096
|
13,177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,755
|
-9,937
|
-10,133
|
-10,355
|
-8,658
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,786
|
6,417
|
6,048
|
7,122
|
7,364
|
|
- Nguyên giá
|
16,688
|
16,688
|
16,688
|
18,178
|
18,876
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,902
|
-10,271
|
-10,640
|
-11,056
|
-11,513
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
110
|
|
447
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
9,278
|
13,073
|
12,784
|
12,887
|
13,532
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
|
1,809
|
1,520
|
1,623
|
1,792
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
9,278
|
11,264
|
11,264
|
11,264
|
11,740
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,721,571
|
4,527,248
|
6,017,105
|
6,366,897
|
4,663,697
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,130,685
|
2,911,693
|
4,366,594
|
4,676,991
|
2,930,911
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2,123,516
|
2,903,798
|
4,358,719
|
4,668,950
|
2,921,039
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2,100,000
|
2,872,500
|
4,329,500
|
4,634,900
|
2,889,463
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2,100,000
|
2,872,500
|
4,329,500
|
4,634,900
|
2,889,463
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
965
|
1,188
|
1,174
|
1,822
|
2,527
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40
|
182
|
265
|
425
|
638
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
179
|
201
|
197
|
194
|
104
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,911
|
9,736
|
11,077
|
13,681
|
13,993
|
|
11. Phải trả người lao động
|
3,498
|
3,547
|
3,853
|
4,911
|
20
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
133
|
272
|
275
|
303
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,507
|
6,472
|
2,903
|
5,438
|
7,256
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
21
|
21
|
21
|
21
|
111
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,262
|
9,679
|
9,454
|
7,254
|
6,927
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
7,168
|
7,894
|
7,875
|
8,041
|
9,872
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7,168
|
7,894
|
7,875
|
8,041
|
9,872
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,590,886
|
1,615,555
|
1,650,511
|
1,689,906
|
1,732,786
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,590,886
|
1,615,555
|
1,650,511
|
1,689,906
|
1,732,786
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,200,000
|
1,200,000
|
1,295,999
|
1,399,674
|
1,399,674
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,200,000
|
1,200,000
|
1,295,999
|
1,399,674
|
1,399,674
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,200,000
|
1,200,000
|
1,295,999
|
1,399,674
|
1,399,674
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
502
|
502
|
502
|
502
|
502
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
1,922
|
1,922
|
1,922
|
1,922
|
1,922
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
388,462
|
413,131
|
352,088
|
287,808
|
330,688
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
359,789
|
381,554
|
320,588
|
255,644
|
291,201
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
28,674
|
31,578
|
31,500
|
32,164
|
39,487
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,721,571
|
4,527,248
|
6,017,105
|
6,366,897
|
4,663,697
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|