|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5.342.147
|
3.827.835
|
3.553.759
|
3.924.279
|
5.239.537
|
|
I. Tài sản tài chính
|
5.337.901
|
3.822.141
|
3.546.417
|
3.916.543
|
5.232.177
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.436
|
134.757
|
135.539
|
60.538
|
89.964
|
|
1.1. Tiền
|
9.436
|
134.757
|
135.539
|
60.538
|
89.964
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
247.719
|
165.248
|
252.857
|
600.428
|
238.779
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3.276.000
|
1.777.336
|
1.190.377
|
1.256.300
|
2.480.300
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1.689.284
|
1.667.425
|
1.903.039
|
1.969.880
|
2.362.715
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-13.928
|
-13.958
|
-14.016
|
-13.765
|
-13.893
|
|
7. Các khoản phải thu
|
126.118
|
87.963
|
74.671
|
40.090
|
71.041
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
126.118
|
87.963
|
74.671
|
40.090
|
71.041
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
26.143
|
31.443
|
20.907
|
23.583
|
21.659
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
99.976
|
56.519
|
53.763
|
16.507
|
49.382
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21
|
|
|
0
|
64
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
411
|
271
|
273
|
203
|
369
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
0
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
2.860
|
3.099
|
3.677
|
2.869
|
2.901
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
0
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
4.247
|
5.694
|
7.342
|
7.736
|
7.360
|
|
1. Tạm ứng
|
48
|
1.180
|
1.831
|
1.876
|
1.541
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.891
|
2.031
|
2.844
|
3.187
|
3.099
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
2.286
|
2.483
|
2.668
|
2.673
|
2.656
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1.024.750
|
835.862
|
638.163
|
387.991
|
643.348
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1.000.000
|
810.000
|
610.000
|
360.090
|
611.306
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
1.000.000
|
810.000
|
610.000
|
360.090
|
611.306
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000.000
|
|
610.000
|
360.090
|
611.306
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
11.863
|
11.882
|
12.531
|
11.761
|
11.474
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.741
|
4.519
|
4.612
|
4.373
|
4.135
|
|
- Nguyên giá
|
15.096
|
13.177
|
13.503
|
13.503
|
13.503
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.355
|
-8.658
|
-8.891
|
-9.130
|
-9.368
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.122
|
7.364
|
7.919
|
7.388
|
7.340
|
|
- Nguyên giá
|
18.178
|
18.876
|
19.931
|
19.931
|
20.440
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.056
|
-11.513
|
-12.012
|
-12.543
|
-13.100
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
447
|
|
364
|
5.098
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
12.887
|
13.532
|
15.632
|
15.776
|
15.470
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.623
|
1.792
|
1.868
|
2.011
|
1.706
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
11.264
|
11.740
|
13.764
|
13.764
|
13.764
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.366.897
|
4.663.697
|
4.191.922
|
4.312.270
|
5.882.884
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
4.676.991
|
2.930.911
|
2.433.605
|
2.537.285
|
4.083.129
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
4.668.950
|
2.921.039
|
2.420.614
|
2.539.064
|
4.085.723
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
4.634.900
|
2.889.463
|
2.391.152
|
2.477.098
|
4.029.401
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
4.634.900
|
2.889.463
|
2.391.152
|
2.477.098
|
4.029.401
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1.822
|
2.527
|
2.554
|
1.547
|
1.093
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
425
|
638
|
571
|
2.719
|
5.180
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
194
|
104
|
|
0
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.681
|
13.993
|
6.598
|
25.916
|
11.162
|
|
11. Phải trả người lao động
|
4.911
|
20
|
5.272
|
4.730
|
-803
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
303
|
|
424
|
408
|
472
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.438
|
7.256
|
11.553
|
10.649
|
24.674
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
21
|
111
|
22
|
23
|
22
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.254
|
6.927
|
2.468
|
15.975
|
14.520
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
8.041
|
9.872
|
12.991
|
-1.779
|
-2.594
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.041
|
9.872
|
12.991
|
-1.779
|
-2.594
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
0
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.689.906
|
1.732.786
|
1.758.317
|
1.774.985
|
1.799.755
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.689.906
|
1.732.786
|
1.758.317
|
1.774.985
|
1.799.755
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.399.674
|
1.399.674
|
1.399.674
|
1.539.634
|
1.539.634
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.399.674
|
1.399.674
|
1.399.674
|
1.539.634
|
1.539.634
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.399.674
|
1.399.674
|
1.399.674
|
1.539.634
|
1.539.634
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
0
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
0
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
502
|
502
|
502
|
502
|
502
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
1.922
|
1.922
|
1.922
|
1.922
|
1.922
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
287.808
|
330.688
|
356.219
|
232.927
|
257.697
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
255.644
|
291.201
|
304.257
|
240.042
|
268.071
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
32.164
|
39.487
|
51.962
|
-7.115
|
-10.374
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6.366.897
|
4.663.697
|
4.191.922
|
4.312.270
|
5.882.884
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
3.677
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|