I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
18.019
|
62.767
|
73.164
|
93.847
|
50.606
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
3.002
|
9.118
|
8.504
|
72.573
|
33.908
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
14.996
|
53.633
|
63.655
|
21.274
|
14.406
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
22
|
15
|
1.005
|
0
|
2.292
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
14.135
|
9.696
|
11.849
|
2.341
|
78.535
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
18.379
|
24.761
|
36.753
|
53.133
|
96.637
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
11.426
|
17.282
|
25.726
|
45.291
|
48.823
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
2.099
|
875
|
310
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
10.551
|
7.280
|
4.543
|
3.515
|
3.062
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
710
|
645
|
1.576
|
1.575
|
1.280
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
47
|
89
|
5
|
4
|
1
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
73.267
|
124.619
|
154.491
|
200.015
|
278.943
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
7.462
|
3.803
|
50.680
|
78.000
|
14.344
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
3.054
|
2
|
3.238
|
1.217
|
9.030
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
4.386
|
3.524
|
46.765
|
76.366
|
4.819
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
22
|
277
|
677
|
417
|
495
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-35
|
-1.597
|
1.308
|
-525
|
57
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
423
|
588
|
975
|
1.391
|
1.699
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
6.913
|
10.786
|
13.370
|
25.695
|
37.332
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1.120
|
2.773
|
3.101
|
2.005
|
2.515
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2.062
|
2.245
|
3.137
|
3.639
|
4.244
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
17.945
|
18.600
|
72.572
|
110.205
|
60.191
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
7.952
|
10.921
|
16.089
|
44.508
|
14.728
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
7.952
|
10.921
|
16.089
|
44.508
|
14.728
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
9.863
|
4.422
|
551
|
1.399
|
43.530
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
9.863
|
4.422
|
551
|
1.399
|
43.530
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
13.114
|
13.970
|
18.801
|
25.764
|
33.862
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
40.296
|
98.549
|
78.655
|
107.155
|
156.088
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
0
|
|
41
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
0
|
|
41
|
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
40.296
|
98.549
|
78.696
|
107.155
|
156.088
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
29.687
|
48.440
|
61.806
|
162.247
|
146.501
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
10.609
|
50.109
|
16.890
|
-55.092
|
9.587
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
4.235
|
9.631
|
15.701
|
21.499
|
30.916
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.235
|
9.631
|
12.323
|
32.517
|
28.998
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
3.378
|
-11.018
|
1.917
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
36.062
|
88.918
|
62.995
|
85.656
|
125.172
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
36.062
|
88.918
|
62.995
|
85.656
|
125.172
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
0
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
0
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|