|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16,123,733
|
18,387,959
|
16,511,755
|
17,391,519
|
18,418,383
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
30,056
|
23,618
|
24,766
|
29,914
|
19,115
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
16,093,677
|
18,364,342
|
16,486,989
|
17,361,605
|
18,399,267
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13,869,049
|
16,357,648
|
15,275,981
|
15,450,283
|
16,019,931
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,224,628
|
2,006,694
|
1,211,008
|
1,911,322
|
2,379,337
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
306,702
|
561,682
|
348,012
|
333,006
|
367,761
|
|
7. Chi phí tài chính
|
277,568
|
622,180
|
498,021
|
516,595
|
453,256
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
234,196
|
294,304
|
323,398
|
279,195
|
377,008
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
570,037
|
690,324
|
559,123
|
533,004
|
676,467
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
511,300
|
575,689
|
450,753
|
508,735
|
504,544
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
845,054
|
827,369
|
850,026
|
948,999
|
1,019,375
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,467,446
|
1,233,461
|
319,343
|
803,003
|
1,446,390
|
|
12. Thu nhập khác
|
73,309
|
88,559
|
216,631
|
82,651
|
69,165
|
|
13. Chi phí khác
|
95,145
|
110,906
|
57,219
|
50,122
|
36,474
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-21,836
|
-22,347
|
159,412
|
32,529
|
32,691
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,445,610
|
1,211,114
|
478,755
|
835,531
|
1,479,081
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
137,314
|
132,415
|
101,973
|
119,865
|
139,918
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,232
|
9,136
|
43,369
|
30,445
|
3,404
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
133,082
|
141,551
|
145,342
|
150,310
|
143,322
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,312,528
|
1,069,563
|
333,413
|
685,221
|
1,335,759
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
455,972
|
420,766
|
271,498
|
312,963
|
463,038
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
856,556
|
648,797
|
61,915
|
372,259
|
872,721
|