Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16.123.733 18.387.959 16.511.755 17.391.519 18.418.383
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30.056 23.618 24.766 29.914 19.115
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 16.093.677 18.364.342 16.486.989 17.361.605 18.399.267
4. Giá vốn hàng bán 13.869.049 16.357.648 15.275.981 15.450.283 16.019.931
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.224.628 2.006.694 1.211.008 1.911.322 2.379.337
6. Doanh thu hoạt động tài chính 306.702 561.682 348.012 333.006 367.761
7. Chi phí tài chính 277.568 622.180 498.021 516.595 453.256
-Trong đó: Chi phí lãi vay 234.196 294.304 323.398 279.195 377.008
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 570.037 690.324 559.123 533.004 676.467
9. Chi phí bán hàng 511.300 575.689 450.753 508.735 504.544
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 845.054 827.369 850.026 948.999 1.019.375
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.467.446 1.233.461 319.343 803.003 1.446.390
12. Thu nhập khác 73.309 88.559 216.631 82.651 69.165
13. Chi phí khác 95.145 110.906 57.219 50.122 36.474
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -21.836 -22.347 159.412 32.529 32.691
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.445.610 1.211.114 478.755 835.531 1.479.081
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 137.314 132.415 101.973 119.865 139.918
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4.232 9.136 43.369 30.445 3.404
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 133.082 141.551 145.342 150.310 143.322
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.312.528 1.069.563 333.413 685.221 1.335.759
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 455.972 420.766 271.498 312.963 463.038
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 856.556 648.797 61.915 372.259 872.721