|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,271,869
|
4,455,791
|
5,060,136
|
4,651,347
|
4,489,572
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,311
|
5,470
|
5,049
|
3,717
|
3,450
|
|
Doanh thu thuần
|
4,267,559
|
4,450,322
|
5,055,087
|
4,647,630
|
4,486,121
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,751,591
|
3,792,795
|
4,458,863
|
4,044,443
|
3,897,230
|
|
Lợi nhuận gộp
|
515,968
|
657,527
|
596,224
|
603,187
|
588,891
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
76,156
|
113,723
|
52,899
|
126,029
|
100,042
|
|
Chi phí tài chính
|
111,664
|
157,441
|
77,191
|
124,718
|
100,054
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
70,529
|
92,527
|
40,985
|
172,864
|
82,922
|
|
Chi phí bán hàng
|
119,784
|
121,584
|
131,189
|
129,396
|
131,269
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
222,993
|
248,261
|
283,484
|
258,861
|
246,867
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
264,841
|
374,912
|
372,181
|
419,043
|
351,712
|
|
Thu nhập khác
|
11,822
|
13,682
|
17,977
|
25,382
|
13,311
|
|
Chi phí khác
|
5,641
|
8,223
|
12,464
|
10,014
|
9,424
|
|
Lợi nhuận khác
|
6,181
|
5,459
|
5,514
|
15,368
|
3,887
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
127,158
|
130,948
|
214,923
|
202,802
|
140,969
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
271,022
|
380,371
|
377,694
|
434,410
|
355,599
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,796
|
51,521
|
30,378
|
36,765
|
29,549
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
483
|
-1,971
|
-11,989
|
5,294
|
-6,102
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,280
|
49,551
|
18,389
|
42,059
|
23,447
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
250,742
|
330,821
|
359,305
|
392,351
|
332,153
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
78,624
|
181,874
|
134,140
|
97,717
|
90,004
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
172,118
|
148,947
|
225,165
|
294,634
|
242,149
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|