単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,455,791 5,060,136 4,651,347 4,489,572 5,013,880
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,470 5,049 3,717 3,450 5,984
Doanh thu thuần 4,450,322 5,055,087 4,647,630 4,486,121 5,007,897
Giá vốn hàng bán 3,792,795 4,458,863 4,044,443 3,897,230 4,221,976
Lợi nhuận gộp 657,527 596,224 603,187 588,891 785,921
Doanh thu hoạt động tài chính 113,723 52,899 126,029 100,042 104,963
Chi phí tài chính 157,441 77,191 124,718 100,054 109,202
Trong đó: Chi phí lãi vay 92,527 40,985 172,864 82,922 92,297
Chi phí bán hàng 121,584 131,189 129,396 131,269 137,219
Chi phí quản lý doanh nghiệp 248,261 283,484 258,861 246,867 252,992
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 374,912 372,181 419,043 351,712 550,460
Thu nhập khác 13,682 17,977 25,382 13,311 41,819
Chi phí khác 8,223 12,464 10,014 9,424 17,731
Lợi nhuận khác 5,459 5,514 15,368 3,887 24,088
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 130,948 214,923 202,802 140,969 158,989
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 380,371 377,694 434,410 355,599 574,548
Chi phí thuế TNDN hiện hành 51,521 30,378 36,765 29,549 57,652
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,971 -11,989 5,294 -6,102 -8,636
Chi phí thuế TNDN 49,551 18,389 42,059 23,447 49,015
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 330,821 359,305 392,351 332,153 525,533
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 181,874 134,140 97,717 90,004 240,055
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 148,947 225,165 294,634 242,149 285,478
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)