単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,831,919 4,271,869 4,455,791 5,060,136 4,651,347
Các khoản giảm trừ doanh thu 12,629 4,311 5,470 5,049 3,717
Doanh thu thuần 4,819,290 4,267,559 4,450,322 5,055,087 4,647,630
Giá vốn hàng bán 4,232,416 3,751,591 3,792,795 4,458,863 4,044,443
Lợi nhuận gộp 586,874 515,968 657,527 596,224 603,187
Doanh thu hoạt động tài chính 80,106 76,156 113,723 52,899 126,029
Chi phí tài chính 133,658 111,664 157,441 77,191 124,718
Trong đó: Chi phí lãi vay 56,200 70,529 92,527 40,985 172,864
Chi phí bán hàng 143,154 119,784 121,584 131,189 129,396
Chi phí quản lý doanh nghiệp 264,535 222,993 248,261 283,484 258,861
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 305,174 264,841 374,912 372,181 419,043
Thu nhập khác 38,071 11,822 13,682 17,977 25,382
Chi phí khác 13,338 5,641 8,223 12,464 10,014
Lợi nhuận khác 24,733 6,181 5,459 5,514 15,368
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 179,542 127,158 130,948 214,923 202,802
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 329,908 271,022 380,371 377,694 434,410
Chi phí thuế TNDN hiện hành 43,381 19,796 51,521 30,378 36,765
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,875 483 -1,971 -11,989 5,294
Chi phí thuế TNDN 51,255 20,280 49,551 18,389 42,059
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 278,652 250,742 330,821 359,305 392,351
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 78,200 78,624 181,874 134,140 97,717
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 200,453 172,118 148,947 225,165 294,634
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)