|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
223,097
|
329,908
|
271,022
|
380,371
|
377,694
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
104,814
|
80,491
|
166,545
|
112,051
|
36,764
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
114,877
|
247,343
|
181,159
|
192,743
|
155,815
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-18,645
|
16,349
|
-11,006
|
13,053
|
27,600
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
17,000
|
2,868
|
29,140
|
17,432
|
17,478
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-56,938
|
-242,269
|
-103,277
|
-203,705
|
-205,115
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
48,520
|
56,200
|
70,529
|
92,527
|
40,985
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
327,912
|
410,399
|
437,567
|
492,422
|
414,458
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-323,059
|
89,562
|
-526,300
|
28,375
|
65,424
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
261,631
|
108,070
|
331,367
|
-348,253
|
371,480
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-55,304
|
156,320
|
-410,006
|
95,107
|
233,781
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
22,990
|
-2,055
|
-25,695
|
-3,061
|
2,737
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-27,048
|
-35,687
|
-79,520
|
-103,531
|
-79,704
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-20,351
|
-40,529
|
-43,098
|
-25,254
|
-34,893
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-25,264
|
-4,000
|
-14,170
|
-14,000
|
-45,591
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
161,506
|
682,080
|
-329,855
|
121,803
|
927,692
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-38,982
|
-174,558
|
-99,363
|
-69,557
|
-84,353
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
945
|
3,000
|
1,130
|
|
1,572
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-329,300
|
-936,251
|
-1,020,510
|
348,000
|
-178,625
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
206,935
|
1,081,368
|
1,140,624
|
-599,966
|
54,430
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
13,591
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-9,113
|
10,279
|
|
8,000
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
23,000
|
99,960
|
259,011
|
153,000
|
65,518
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-132,924
|
83,798
|
280,892
|
-160,522
|
-141,457
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,913,270
|
3,924,448
|
3,866,909
|
2,147,117
|
2,841,700
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,116,456
|
-4,097,896
|
-3,857,521
|
-1,938,466
|
-3,160,144
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-222,038
|
|
-32,643
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-203,186
|
-395,486
|
9,387
|
176,008
|
-318,444
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-174,604
|
370,392
|
-39,576
|
137,289
|
467,790
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
796,548
|
621,944
|
1,004,606
|
965,030
|
1,102,013
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
-3,677
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
621,944
|
992,336
|
965,030
|
1,102,318
|
1,566,126
|