|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9,354,638
|
9,355,325
|
9,444,372
|
10,495,525
|
10,807,121
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
621,944
|
992,336
|
965,030
|
1,102,013
|
1,566,126
|
|
1. Tiền
|
292,046
|
396,253
|
263,262
|
277,909
|
389,755
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
329,898
|
596,083
|
701,768
|
824,104
|
1,176,371
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,658,287
|
2,506,461
|
2,276,691
|
2,675,800
|
2,999,732
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,792,244
|
2,706,155
|
3,020,275
|
2,966,481
|
2,836,655
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,285,896
|
2,285,106
|
2,434,613
|
2,496,517
|
2,443,079
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
313,077
|
310,212
|
368,969
|
270,556
|
290,464
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
506,661
|
438,126
|
533,551
|
529,324
|
442,192
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-333,012
|
-331,633
|
-320,816
|
-333,659
|
-341,423
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,027,897
|
2,904,019
|
2,897,240
|
3,447,118
|
3,074,416
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,084,083
|
2,976,013
|
2,958,974
|
3,505,108
|
3,133,628
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-56,186
|
-71,994
|
-61,734
|
-57,990
|
-59,212
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
254,266
|
246,355
|
285,138
|
304,113
|
330,191
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
36,319
|
33,544
|
39,726
|
40,866
|
44,098
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
202,285
|
199,171
|
228,482
|
248,749
|
271,891
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14,588
|
12,458
|
16,477
|
14,498
|
14,068
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,075
|
1,182
|
453
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,727,373
|
9,781,761
|
9,779,032
|
9,388,065
|
9,629,932
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
46,317
|
44,100
|
163,141
|
48,244
|
47,109
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
148,913
|
147,867
|
266,908
|
153,182
|
152,048
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-106,110
|
-106,110
|
-106,110
|
-106,110
|
-106,110
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,486,329
|
5,565,956
|
5,396,208
|
5,311,531
|
5,215,923
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,266,988
|
5,319,618
|
5,153,798
|
5,073,621
|
4,980,618
|
|
- Nguyên giá
|
14,079,020
|
14,203,086
|
14,194,625
|
14,285,433
|
14,317,388
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,812,033
|
-8,883,468
|
-9,040,827
|
-9,211,811
|
-9,336,770
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
128,487
|
154,704
|
150,928
|
147,099
|
144,991
|
|
- Nguyên giá
|
145,972
|
176,072
|
176,072
|
176,072
|
177,824
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,485
|
-21,368
|
-25,144
|
-28,973
|
-32,833
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
90,855
|
91,635
|
91,482
|
90,810
|
90,315
|
|
- Nguyên giá
|
146,739
|
148,520
|
149,460
|
149,937
|
150,550
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,884
|
-56,885
|
-57,978
|
-59,126
|
-60,235
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
267,148
|
264,642
|
262,325
|
259,968
|
257,492
|
|
- Nguyên giá
|
366,592
|
366,592
|
364,740
|
366,592
|
366,592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99,444
|
-101,950
|
-102,415
|
-106,624
|
-109,100
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,019,835
|
3,155,201
|
3,191,228
|
2,916,357
|
3,173,399
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,828,382
|
2,966,371
|
3,051,877
|
2,775,549
|
3,056,257
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
184,643
|
183,478
|
183,478
|
185,595
|
180,623
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-147,161
|
-143,230
|
-192,649
|
-175,549
|
-198,471
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
293,727
|
300,660
|
323,316
|
330,226
|
326,240
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
279,895
|
284,725
|
310,967
|
317,093
|
313,962
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
12,444
|
15,354
|
11,759
|
12,552
|
11,696
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1,388
|
581
|
590
|
581
|
581
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19,082,011
|
19,137,086
|
19,223,405
|
19,883,590
|
20,437,054
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,916,092
|
9,845,366
|
9,696,475
|
10,374,027
|
10,610,018
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,961,599
|
6,936,655
|
6,735,641
|
7,348,750
|
7,564,724
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,074,206
|
4,015,679
|
4,166,439
|
4,394,382
|
4,263,981
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,076,762
|
1,116,748
|
1,035,592
|
1,099,093
|
1,193,093
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
123,257
|
98,291
|
101,246
|
100,736
|
99,889
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
191,152
|
99,400
|
72,067
|
231,105
|
225,762
|
|
6. Phải trả người lao động
|
623,633
|
710,940
|
569,773
|
671,711
|
938,431
|
|
7. Chi phí phải trả
|
65,643
|
54,012
|
62,328
|
60,764
|
73,109
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
478,769
|
549,420
|
463,351
|
433,290
|
459,151
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
56,063
|
61,915
|
57,558
|
62,473
|
58,166
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,954,493
|
2,908,711
|
2,960,834
|
3,025,276
|
3,045,294
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
143
|
18
|
18
|
0
|
18
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
77,414
|
75,743
|
76,708
|
79,480
|
83,728
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,434,780
|
2,385,452
|
2,390,761
|
2,449,434
|
2,457,688
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
127,152
|
137,915
|
163,015
|
173,424
|
161,192
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,165,919
|
9,291,720
|
9,526,929
|
9,509,563
|
9,827,036
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,146,449
|
9,272,406
|
9,507,771
|
9,490,560
|
9,808,188
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30,362
|
30,362
|
30,362
|
30,362
|
30,362
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
216,824
|
216,824
|
216,824
|
216,824
|
216,824
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-747,830
|
-747,830
|
-747,830
|
-747,830
|
-747,830
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
798,709
|
855,708
|
824,955
|
879,149
|
879,149
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
787,134
|
809,092
|
1,103,040
|
1,137,495
|
1,320,983
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
543,093
|
543,093
|
543,093
|
543,093
|
543,093
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
19,470
|
19,314
|
19,159
|
19,003
|
18,848
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
252,218
|
208,164
|
179,509
|
260,407
|
233,514
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
19,470
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
19,314
|
19,159
|
19,003
|
18,848
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,518,158
|
2,565,158
|
2,537,327
|
2,431,467
|
2,565,607
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19,082,011
|
19,137,086
|
19,223,405
|
19,883,590
|
20,437,054
|