単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,495,525 10,807,121 10,682,748 10,290,428 10,796,208
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,102,013 1,566,126 981,166 628,108 434,959
1. Tiền 277,909 389,755 404,696 432,658 373,517
2. Các khoản tương đương tiền 824,104 1,176,371 576,470 195,450 61,443
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,675,800 2,999,732 3,184,714 3,460,799 3,957,193
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,966,481 2,836,655 2,677,467 2,783,567 2,839,128
1. Phải thu khách hàng 2,496,517 2,443,079 2,435,876 2,339,946 2,511,885
2. Trả trước cho người bán 270,556 290,464 163,927 348,709 272,113
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 529,324 442,192 411,101 433,931 386,813
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -333,659 -341,423 -335,779 -339,019 -331,684
IV. Tổng hàng tồn kho 3,447,118 3,074,416 3,491,361 2,995,581 3,184,630
1. Hàng tồn kho 3,505,108 3,133,628 3,580,121 3,082,742 3,265,859
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -57,990 -59,212 -88,760 -87,161 -81,230
V. Tài sản ngắn hạn khác 304,113 330,191 348,039 422,374 380,298
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 40,866 44,098 36,583 49,760 44,684
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 248,749 271,891 293,535 357,118 323,445
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14,498 14,068 17,726 15,496 12,137
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 196 0 32
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,388,065 9,629,932 9,900,991 10,019,263 9,729,239
I. Các khoản phải thu dài hạn 48,244 47,109 44,195 38,692 37,310
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 153,182 152,048 150,305 144,802 143,420
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -106,110 -106,110 -106,110 -106,110 -106,110
II. Tài sản cố định 5,311,531 5,215,923 5,033,118 5,124,190 5,013,922
1. Tài sản cố định hữu hình 5,073,621 4,980,618 4,867,414 4,942,834 4,834,954
- Nguyên giá 14,285,433 14,317,388 14,268,271 14,528,392 14,565,466
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,211,811 -9,336,770 -9,400,857 -9,585,558 -9,730,512
2. Tài sản cố định thuê tài chính 147,099 144,991 128,350 144,252 140,529
- Nguyên giá 176,072 177,824 158,927 178,342 178,342
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,973 -32,833 -30,577 -34,090 -37,813
3. Tài sản cố định vô hình 90,810 90,315 37,354 37,104 38,439
- Nguyên giá 149,937 150,550 81,265 72,820 74,131
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,126 -60,235 -43,911 -35,717 -35,692
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 259,968 257,492 434,944 476,848 472,328
- Nguyên giá 366,592 366,592 557,603 605,392 605,392
- Giá trị hao mòn lũy kế -106,624 -109,100 -122,659 -128,545 -133,065
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,916,357 3,173,399 3,464,369 3,626,653 3,317,890
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,775,549 3,056,257 3,229,199 3,341,856 2,864,899
3. Đầu tư dài hạn khác 185,595 180,623 181,058 181,058 187,337
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -175,549 -198,471 -188,537 -31,119 -34,484
V. Tổng tài sản dài hạn khác 330,226 326,240 335,250 328,171 360,081
1. Chi phí trả trước dài hạn 317,093 313,962 321,575 316,720 348,468
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 12,552 11,696 13,094 10,870 11,032
3. Tài sản dài hạn khác 581 581 581 581 581
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 19,883,590 20,437,054 20,583,739 20,309,691 20,525,447
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,374,027 10,610,018 10,538,966 9,969,440 9,927,274
I. Nợ ngắn hạn 7,348,750 7,564,724 8,048,240 7,467,540 7,505,054
1. Vay và nợ ngắn 4,394,382 4,263,981 4,908,127 4,681,477 4,430,121
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,099,093 1,193,093 1,042,781 962,525 1,105,198
4. Người mua trả tiền trước 100,736 99,889 70,620 84,906 59,305
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 231,105 225,762 79,357 81,582 91,036
6. Phải trả người lao động 671,711 938,431 956,103 744,037 927,346
7. Chi phí phải trả 60,764 73,109 69,014 74,883 71,359
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 433,290 459,151 618,278 577,441 444,374
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 62,473 58,166 63,329 60,201 62,473
II. Nợ dài hạn 3,025,276 3,045,294 2,490,727 2,501,900 2,422,220
1. Phải trả dài hạn người bán 0 18 18 1,719 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 79,480 83,728 84,374 84,476 85,149
4. Vay và nợ dài hạn 2,449,434 2,457,688 1,870,758 1,896,038 1,819,319
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 173,424 161,192 167,271 169,994 156,492
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9,509,563 9,827,036 10,044,772 10,340,252 10,598,173
I. Vốn chủ sở hữu 9,490,560 9,808,188 10,026,080 10,340,252 10,598,173
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,362 30,362 30,362 30,362 30,362
3. Vốn khác của chủ sở hữu 216,824 216,824 216,824 696,018 714,568
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -747,830 -747,830 -747,830 -747,830 -747,830
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 879,149 879,149 900,170 1,024,234 1,103,248
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,137,495 1,320,983 1,420,138 1,663,746 1,758,501
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 543,093 543,093 543,093 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 19,003 18,848 18,692 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 260,407 233,514 212,005 176,251 287,822
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 19,003 18,848 18,692 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,431,467 2,565,607 2,663,324 2,673,721 2,739,324
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 19,883,590 20,437,054 20,583,739 20,309,691 20,525,447