|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
271.218
|
291.263
|
288.965
|
321.905
|
341.730
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.771
|
12.007
|
9.399
|
9.967
|
17.656
|
|
1. Tiền
|
8.771
|
12.007
|
5.799
|
9.967
|
9.656
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
3.600
|
0
|
8.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
213.000
|
227.600
|
168.500
|
176.600
|
166.650
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
213.000
|
227.600
|
168.500
|
176.600
|
166.650
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14.886
|
24.631
|
29.532
|
54.906
|
61.471
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
45.012
|
48.033
|
52.009
|
75.144
|
85.638
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.285
|
10.151
|
2.611
|
7.746
|
2.156
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.614
|
1.362
|
9.675
|
6.688
|
8.290
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35.025
|
-34.915
|
-34.762
|
-34.672
|
-34.612
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29.505
|
22.248
|
73.762
|
76.465
|
85.665
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29.505
|
22.248
|
73.807
|
77.755
|
87.681
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-45
|
-1.290
|
-2.016
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.055
|
4.778
|
7.771
|
3.968
|
10.287
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
417
|
218
|
185
|
171
|
135
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.472
|
3.047
|
2.969
|
2.627
|
3.593
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.166
|
1.513
|
4.617
|
1.169
|
6.559
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
45.122
|
42.389
|
43.529
|
36.588
|
35.128
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.906
|
2.796
|
5.135
|
867
|
722
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.906
|
2.796
|
5.135
|
867
|
722
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.690
|
3.827
|
3.452
|
2.948
|
3.377
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.332
|
2.829
|
2.814
|
2.670
|
3.373
|
|
- Nguyên giá
|
23.126
|
23.149
|
23.832
|
24.417
|
23.096
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.794
|
-20.320
|
-21.018
|
-21.746
|
-19.723
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.358
|
998
|
638
|
278
|
4
|
|
- Nguyên giá
|
5.787
|
5.787
|
5.787
|
5.787
|
5.787
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.428
|
-4.789
|
-5.149
|
-5.509
|
-5.783
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
7.529
|
6.384
|
5.301
|
4.331
|
3.378
|
|
- Nguyên giá
|
31.169
|
31.169
|
31.169
|
31.169
|
31.169
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.640
|
-24.785
|
-25.868
|
-26.838
|
-27.791
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.512
|
6.512
|
6.512
|
6.512
|
6.512
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.512
|
6.512
|
6.512
|
6.512
|
6.512
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.343
|
7.729
|
7.988
|
6.789
|
5.997
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.343
|
7.729
|
7.988
|
6.789
|
5.997
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
316.340
|
333.652
|
332.495
|
358.494
|
376.857
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
87.126
|
103.538
|
100.894
|
129.769
|
145.894
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
78.822
|
98.024
|
98.107
|
128.313
|
145.225
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
53.970
|
56.904
|
28.789
|
82.386
|
119.391
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.791
|
27.867
|
41.401
|
37.526
|
11.876
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
527
|
2.314
|
18.702
|
1.100
|
8.172
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.099
|
968
|
437
|
1.072
|
245
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.838
|
1.368
|
1.439
|
52
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
273
|
48
|
53
|
116
|
631
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.832
|
7.948
|
6.760
|
5.546
|
4.109
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
319
|
594
|
408
|
394
|
655
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
173
|
13
|
119
|
121
|
146
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.304
|
5.514
|
2.787
|
1.455
|
669
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
98
|
87
|
138
|
296
|
329
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.206
|
5.427
|
2.649
|
1.159
|
341
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
229.214
|
230.114
|
231.600
|
228.725
|
230.963
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229.214
|
230.114
|
231.600
|
228.725
|
230.963
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
215.000
|
215.000
|
215.000
|
215.000
|
215.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.686
|
8.013
|
8.368
|
8.779
|
9.027
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.528
|
7.101
|
8.233
|
4.945
|
6.937
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.528
|
7.101
|
8.233
|
4.945
|
6.937
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
316.340
|
333.652
|
332.495
|
358.494
|
376.857
|