|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
350.767
|
346.170
|
341.730
|
434.920
|
375.661
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.187
|
6.559
|
17.656
|
25.595
|
4.333
|
|
1. Tiền
|
6.187
|
6.559
|
9.656
|
25.595
|
4.333
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
8.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
173.600
|
183.250
|
166.650
|
166.650
|
164.011
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
173.600
|
183.250
|
166.650
|
166.650
|
164.011
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
66.112
|
54.244
|
61.471
|
129.909
|
81.038
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
76.057
|
78.146
|
85.638
|
140.401
|
70.660
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.967
|
3.150
|
2.156
|
9.205
|
37.272
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18.741
|
7.581
|
8.290
|
14.846
|
7.650
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.652
|
-34.632
|
-34.612
|
-34.543
|
-34.543
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
100.938
|
98.203
|
85.665
|
106.936
|
121.243
|
|
1. Hàng tồn kho
|
105.072
|
100.977
|
87.681
|
108.952
|
121.243
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.134
|
-2.774
|
-2.016
|
-2.016
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.929
|
3.916
|
10.287
|
5.830
|
5.035
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
179
|
349
|
135
|
114
|
89
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.582
|
2.400
|
3.593
|
3.565
|
3.597
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.169
|
1.166
|
6.559
|
2.152
|
1.350
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
35.086
|
34.493
|
35.128
|
35.682
|
34.767
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
847
|
792
|
722
|
1.563
|
1.545
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
847
|
792
|
722
|
1.563
|
1.545
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.449
|
2.698
|
3.377
|
3.528
|
3.579
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.351
|
2.690
|
3.373
|
3.527
|
3.579
|
|
- Nguyên giá
|
24.417
|
24.627
|
23.096
|
23.446
|
23.310
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.065
|
-21.937
|
-19.723
|
-19.920
|
-19.731
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
98
|
8
|
4
|
1
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
5.787
|
5.787
|
5.787
|
5.787
|
5.787
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.689
|
-5.779
|
-5.783
|
-5.786
|
-5.787
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3.848
|
3.612
|
3.378
|
3.144
|
2.911
|
|
- Nguyên giá
|
31.169
|
31.169
|
31.169
|
31.169
|
31.169
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.321
|
-27.557
|
-27.791
|
-28.025
|
-28.258
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.512
|
6.512
|
6.512
|
6.796
|
6.512
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.512
|
6.512
|
6.512
|
6.796
|
6.512
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
15.141
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.288
|
5.739
|
5.997
|
5.510
|
5.078
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.288
|
5.739
|
5.997
|
5.510
|
5.078
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
385.853
|
380.664
|
376.857
|
470.601
|
410.427
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
157.613
|
150.622
|
145.894
|
237.035
|
179.793
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
156.547
|
149.760
|
145.225
|
236.570
|
179.496
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
107.448
|
103.130
|
119.391
|
183.174
|
106.147
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27.660
|
12.216
|
11.876
|
32.028
|
11.137
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.680
|
14.878
|
8.172
|
7.979
|
47.172
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.341
|
6.470
|
245
|
79
|
367
|
|
6. Phải trả người lao động
|
130
|
3.543
|
0
|
918
|
5.061
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
316
|
242
|
631
|
5.559
|
285
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.973
|
4.307
|
4.109
|
5.407
|
1.834
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.811
|
4.811
|
655
|
1.085
|
7.224
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
187
|
164
|
146
|
341
|
269
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.066
|
862
|
669
|
465
|
296
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
316
|
316
|
329
|
329
|
296
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
750
|
545
|
341
|
136
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
228.240
|
230.042
|
230.963
|
233.567
|
230.635
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
228.240
|
230.042
|
230.963
|
233.567
|
230.635
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
215.000
|
215.000
|
215.000
|
215.000
|
215.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.027
|
9.027
|
9.027
|
9.027
|
9.373
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.214
|
6.015
|
6.937
|
9.540
|
6.261
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
6.590
|
1.108
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.214
|
6.015
|
6.937
|
2.950
|
5.153
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
385.853
|
380.664
|
376.857
|
470.601
|
410.427
|