|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,220
|
19,625
|
17,194
|
26,290
|
74,558
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23
|
|
17
|
27
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,197
|
19,625
|
17,177
|
26,263
|
74,557
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17,622
|
13,880
|
11,968
|
21,779
|
66,852
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,576
|
5,745
|
5,209
|
4,484
|
7,705
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
4
|
801
|
11
|
23
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5
|
1
|
0
|
15
|
3,021
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1
|
1
|
0
|
15
|
2,924
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8
|
68
|
49
|
162
|
15
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,380
|
4,849
|
4,127
|
3,811
|
4,384
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,183
|
830
|
1,835
|
506
|
308
|
|
12. Thu nhập khác
|
124
|
10
|
51
|
|
329
|
|
13. Chi phí khác
|
137
|
720
|
1,365
|
359
|
156
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13
|
-710
|
-1,315
|
-359
|
173
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,171
|
121
|
520
|
148
|
481
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
304
|
37
|
209
|
101
|
127
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
304
|
37
|
209
|
101
|
127
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,866
|
83
|
311
|
46
|
354
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,866
|
83
|
311
|
46
|
354
|