単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,220 19,625 17,194 26,290 74,558
Các khoản giảm trừ doanh thu 23 17 27 0
Doanh thu thuần 22,197 19,625 17,177 26,263 74,557
Giá vốn hàng bán 17,622 13,880 11,968 21,779 66,852
Lợi nhuận gộp 4,576 5,745 5,209 4,484 7,705
Doanh thu hoạt động tài chính 1 4 801 11 23
Chi phí tài chính 5 1 0 15 3,021
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 1 0 15 2,924
Chi phí bán hàng 8 68 49 162 15
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,380 4,849 4,127 3,811 4,384
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,183 830 1,835 506 308
Thu nhập khác 124 10 51 329
Chi phí khác 137 720 1,365 359 156
Lợi nhuận khác -13 -710 -1,315 -359 173
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,171 121 520 148 481
Chi phí thuế TNDN hiện hành 304 37 209 101 127
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 304 37 209 101 127
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,866 83 311 46 354
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,866 83 311 46 354
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)