TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
26,518
|
20,961
|
49,819
|
44,515
|
41,436
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,778
|
2,786
|
32,483
|
1,054
|
1,958
|
1. Tiền
|
2,778
|
2,786
|
32,483
|
1,054
|
1,958
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,504
|
12,139
|
11,761
|
37,541
|
29,215
|
1. Phải thu khách hàng
|
15,036
|
5,575
|
7,136
|
8,521
|
12,425
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,580
|
1,478
|
1,605
|
14,326
|
8,873
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,486
|
6,684
|
4,832
|
16,505
|
9,728
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,597
|
-1,597
|
-1,811
|
-1,811
|
-1,811
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,056
|
6,016
|
5,460
|
5,880
|
6,054
|
1. Hàng tồn kho
|
6,189
|
6,149
|
5,559
|
5,977
|
6,089
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-133
|
-133
|
-99
|
-97
|
-35
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
179
|
20
|
115
|
40
|
4,208
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
43
|
20
|
3
|
2
|
11
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
111
|
38
|
4,147
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
136
|
0
|
0
|
0
|
50
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,088
|
2,691
|
2,672
|
7,440
|
67,635
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,369
|
2,157
|
1,961
|
1,285
|
1,080
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,675
|
1,532
|
1,389
|
748
|
579
|
- Nguyên giá
|
8,317
|
8,317
|
8,317
|
3,103
|
3,103
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,642
|
-6,785
|
-6,928
|
-2,355
|
-2,524
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
694
|
625
|
573
|
537
|
501
|
- Nguyên giá
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
1,133
|
1,133
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-539
|
-607
|
-660
|
-596
|
-632
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
316
|
98
|
45
|
393
|
178
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
316
|
98
|
45
|
393
|
178
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29,606
|
23,652
|
52,491
|
51,956
|
109,071
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,941
|
8,129
|
6,885
|
6,039
|
63,108
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15,820
|
8,054
|
6,810
|
6,039
|
31,592
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
622
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
12,072
|
4,057
|
3,776
|
4,608
|
25,992
|
4. Người mua trả tiền trước
|
609
|
716
|
0
|
0
|
4,352
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
572
|
766
|
470
|
166
|
25
|
6. Phải trả người lao động
|
457
|
385
|
1,669
|
484
|
455
|
7. Chi phí phải trả
|
67
|
127
|
136
|
57
|
104
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,844
|
1,382
|
759
|
724
|
664
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
121
|
75
|
75
|
0
|
31,515
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
121
|
75
|
75
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
31,515
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13,665
|
15,523
|
45,606
|
45,917
|
45,963
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13,665
|
15,523
|
45,606
|
45,917
|
45,963
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,612
|
20,612
|
50,612
|
50,612
|
50,612
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
49
|
49
|
49
|
49
|
49
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-6,996
|
-5,138
|
-5,055
|
-4,745
|
-4,698
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29,606
|
23,652
|
52,491
|
51,956
|
109,071
|