|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,595,465
|
3,623,957
|
3,310,865
|
3,463,278
|
2,872,276
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
200,010
|
339,184
|
328,355
|
198,148
|
382,771
|
|
1. Tiền
|
114,725
|
171,443
|
120,471
|
103,335
|
124,434
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
85,285
|
167,740
|
207,884
|
94,813
|
258,336
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,142,039
|
1,976,597
|
1,727,860
|
2,030,628
|
2,032,551
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,142,039
|
1,976,597
|
1,727,860
|
2,030,628
|
2,032,551
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
308,610
|
390,616
|
326,855
|
286,350
|
234,937
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
237,487
|
237,056
|
245,461
|
318,333
|
241,203
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
41,009
|
26,895
|
40,480
|
13,479
|
24,074
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,858
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
117,196
|
212,563
|
126,903
|
83,187
|
101,175
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-87,082
|
-85,898
|
-85,989
|
-131,506
|
-131,516
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
924,975
|
894,535
|
902,912
|
920,849
|
155,052
|
|
1. Hàng tồn kho
|
954,112
|
924,248
|
932,417
|
965,268
|
160,179
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-29,137
|
-29,713
|
-29,505
|
-44,419
|
-5,127
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,831
|
23,025
|
24,882
|
27,303
|
66,967
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,957
|
2,675
|
4,404
|
1,866
|
3,027
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,305
|
19,140
|
19,455
|
20,990
|
20,620
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,570
|
1,210
|
1,023
|
4,447
|
1,399
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
41,921
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,818,332
|
1,943,762
|
2,128,754
|
2,132,668
|
2,770,489
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,575
|
1,575
|
1,575
|
1,576
|
1,555
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,575
|
1,575
|
1,575
|
1,576
|
1,555
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
211,582
|
208,232
|
203,121
|
244,495
|
239,801
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
189,600
|
186,421
|
181,479
|
223,021
|
218,347
|
|
- Nguyên giá
|
1,074,597
|
1,071,224
|
1,073,707
|
1,119,134
|
1,122,381
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-884,997
|
-884,803
|
-892,227
|
-896,113
|
-904,034
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,982
|
21,811
|
21,642
|
21,474
|
21,455
|
|
- Nguyên giá
|
53,433
|
53,433
|
53,433
|
53,433
|
53,581
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,451
|
-31,622
|
-31,791
|
-31,959
|
-32,126
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
176,243
|
169,729
|
173,547
|
158,557
|
156,645
|
|
- Nguyên giá
|
331,624
|
329,321
|
339,728
|
326,632
|
326,632
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-155,381
|
-159,592
|
-166,181
|
-168,075
|
-169,987
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49,124
|
45,659
|
46,078
|
11,627
|
15,005
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
0
|
301
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
39,124
|
35,659
|
36,078
|
11,627
|
14,704
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,313,904
|
1,452,132
|
1,639,986
|
1,626,385
|
1,621,094
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,297,934
|
1,279,398
|
1,353,952
|
1,520,337
|
1,599,853
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
16,025
|
16,025
|
16,025
|
16,025
|
16,025
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-270
|
-206
|
-206
|
-192
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
215
|
156,915
|
270,215
|
90,215
|
5,216
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65,904
|
66,436
|
64,447
|
90,028
|
736,389
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55,393
|
59,065
|
53,418
|
78,793
|
73,320
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
10,511
|
7,371
|
11,029
|
11,234
|
10,247
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
652,822
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,413,797
|
5,567,720
|
5,439,619
|
5,595,946
|
5,642,765
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
412,270
|
715,203
|
473,083
|
516,809
|
410,132
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
338,711
|
642,576
|
401,148
|
453,195
|
343,809
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
97,611
|
107,999
|
121,916
|
138,374
|
114,513
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
79,767
|
85,138
|
68,822
|
84,513
|
72,374
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25,968
|
17,773
|
22,184
|
16,300
|
21,495
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,552
|
28,527
|
36,572
|
38,817
|
21,205
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20,145
|
41,477
|
36,444
|
65,805
|
16,231
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20,454
|
19,348
|
26,333
|
21,034
|
18,191
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
11,532
|
14,192
|
12,595
|
10,535
|
11,608
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
50,110
|
298,711
|
55,874
|
54,786
|
47,277
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
371
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,571
|
29,411
|
20,408
|
23,032
|
20,544
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
73,559
|
72,626
|
71,935
|
63,613
|
66,322
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
330
|
330
|
330
|
330
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
35,875
|
35,139
|
37,021
|
34,870
|
36,383
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,120
|
0
|
1,000
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
18,550
|
19,533
|
16,020
|
11,924
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,314
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
685
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
17,684
|
17,624
|
17,564
|
16,489
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,001,526
|
4,852,517
|
4,966,536
|
5,079,137
|
5,232,633
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,000,307
|
4,851,281
|
4,965,364
|
5,077,339
|
5,232,633
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,500,000
|
3,500,000
|
3,500,000
|
3,500,000
|
3,500,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,015
|
9,015
|
9,015
|
18,937
|
18,937
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1,578
|
15,537
|
17,768
|
15,778
|
14,466
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
247,382
|
237,314
|
236,637
|
226,781
|
220,478
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
71
|
49
|
71
|
71
|
71
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,169,490
|
1,017,949
|
1,130,569
|
1,239,557
|
1,400,855
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,165,257
|
922,884
|
933,759
|
934,102
|
1,240,096
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,232
|
95,066
|
196,810
|
305,454
|
160,758
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
75,928
|
71,416
|
71,304
|
76,215
|
77,828
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1,219
|
1,236
|
1,172
|
1,798
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
472
|
493
|
432
|
1,061
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
747
|
744
|
740
|
737
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,413,797
|
5,567,720
|
5,439,619
|
5,595,946
|
5,642,765
|