|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
224.573
|
217.495
|
201.482
|
220.100
|
216.417
|
|
I. Tài sản tài chính
|
224.524
|
217.134
|
200.134
|
219.187
|
155.918
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50.188
|
58.544
|
54.228
|
69.041
|
241
|
|
1.1. Tiền
|
10.188
|
58.544
|
50.228
|
59.041
|
241
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
40.000
|
|
4.000
|
10.000
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
111.247
|
107.738
|
91.469
|
96.892
|
92.935
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
|
|
|
|
64
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
56.307
|
43.689
|
47.171
|
50.120
|
55.339
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
38.914
|
38.914
|
38.914
|
38.914
|
42.934
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
17.393
|
4.775
|
8.257
|
11.206
|
12.405
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
17.393
|
4.775
|
8.257
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
62.364
|
62.784
|
62.921
|
62.921
|
67.126
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
9.491
|
9.452
|
9.418
|
5.286
|
5.286
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-65.073
|
-65.073
|
-65.073
|
-65.073
|
-65.073
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
48
|
362
|
1.349
|
913
|
60.499
|
|
1. Tạm ứng
|
28
|
28
|
68
|
71
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
|
286
|
1.220
|
793
|
451
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
20
|
48
|
62
|
48
|
60.048
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
148.364
|
147.656
|
147.209
|
146.815
|
149.153
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
10.430
|
10.054
|
9.677
|
9.301
|
9.055
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.220
|
4.020
|
3.821
|
3.621
|
3.553
|
|
- Nguyên giá
|
6.619
|
6.619
|
6.619
|
6.619
|
6.750
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.399
|
-2.599
|
-2.798
|
-2.998
|
-3.197
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.210
|
6.033
|
5.856
|
5.680
|
5.503
|
|
- Nguyên giá
|
9.840
|
9.840
|
9.840
|
9.840
|
9.840
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.630
|
-3.807
|
-3.983
|
-4.160
|
-4.337
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
7.934
|
7.602
|
7.531
|
7.514
|
10.098
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
165
|
165
|
165
|
178
|
188
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.238
|
590
|
519
|
488
|
458
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
2.603
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
6.531
|
6.848
|
6.848
|
6.848
|
6.848
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
372.936
|
365.151
|
348.691
|
366.915
|
365.570
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
16.500
|
11.346
|
11.583
|
13.790
|
8.349
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
16.500
|
11.346
|
11.583
|
13.790
|
8.349
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
367
|
140
|
379
|
361
|
359
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.917
|
222
|
321
|
2.708
|
3.023
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1.056
|
721
|
718
|
471
|
802
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
99
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
10.161
|
10.164
|
10.164
|
10.250
|
4.165
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
356.436
|
353.806
|
337.109
|
353.124
|
357.221
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
356.436
|
353.806
|
337.109
|
353.124
|
357.221
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
465.959
|
465.959
|
465.959
|
465.959
|
465.959
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
451.333
|
451.333
|
451.333
|
451.333
|
451.333
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
451.333
|
451.333
|
451.333
|
451.333
|
451.333
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.626
|
14.626
|
14.626
|
14.626
|
14.626
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
1.814
|
1.814
|
1.814
|
1.814
|
1.814
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
1.814
|
1.814
|
1.814
|
1.814
|
1.814
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-113.151
|
-115.781
|
-132.478
|
-116.463
|
-112.366
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
|
|
-112.700
|
|
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
|
|
-19.778
|
|
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
372.936
|
365.151
|
348.691
|
366.915
|
365.570
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|