Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 217,495 201,482 220,100 216,417 214,659
I. Tài sản tài chính 217,134 200,134 219,187 155,918 153,856
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,544 54,228 69,041 241 17,971
1.1. Tiền 58,544 50,228 59,041 241 17,971
1.2. Các khoản tương đương tiền 4,000 10,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 107,738 91,469 96,892 92,935 88,469
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 64
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 43,689 47,171 50,120 55,339 38,914
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 38,914 38,914 38,914 42,934 38,914
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 4,775 8,257 11,206 12,405
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 4,775 8,257
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 62,784 62,921 62,921 67,126 63,571
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 9,452 9,418 5,286 5,286 9,491
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -65,073 -65,073 -65,073 -65,073 -65,073
II.Tài sản ngắn hạn khác 362 1,349 913 60,499 60,803
1. Tạm ứng 28 68 71
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 286 1,220 793 451 755
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 48 62 48 60,048 60,048
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 147,656 147,209 146,815 149,153 150,095
I. Tài sản tài chính dài hạn 130,000 130,000 130,000 130,000 130,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 130,000 130,000 130,000 130,000 130,000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 130,000 130,000 130,000 130,000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 10,054 9,677 9,301 9,055 8,673
1. Tài sản cố định hữu hình 4,020 3,821 3,621 3,553 3,347
- Nguyên giá 6,619 6,619 6,619 6,750 6,750
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,599 -2,798 -2,998 -3,197 -3,403
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 6,033 5,856 5,680 5,503 5,326
- Nguyên giá 9,840 9,840 9,840 9,840 9,840
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,807 -3,983 -4,160 -4,337 -4,514
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 7,602 7,531 7,514 10,098 11,423
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 165 165 178 188 188
2. Chi phí trả trước dài hạn 590 519 488 458 431
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2,603 3,956
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 6,848 6,848 6,848 6,848 6,848
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 365,151 348,691 366,915 365,570 364,754
C. NỢ PHẢI TRẢ 11,346 11,583 13,790 8,349 9,136
I. Nợ phải trả ngắn hạn 11,346 11,583 13,790 8,349 9,136
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 140 379 361 359 467
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 222 321 2,708 3,023 4,007
11. Phải trả người lao động 721 718 471 802 506
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 99
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 10,164 10,164 10,250 4,165 4,156
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 353,806 337,109 353,124 357,221 355,617
I. Vốn chủ sở hữu 353,806 337,109 353,124 357,221 355,617
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 465,959 465,959 465,959 465,959 465,959
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 451,333 451,333 451,333 451,333 451,333
a. Cổ phiếu phổ thông 451,333 451,333 451,333 451,333
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 14,626 14,626 14,626 14,626 14,626
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 1,814 1,814 1,814 1,814 1,814
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 1,814 1,814 1,814 1,814 1,814
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối -115,781 -132,478 -116,463 -112,366 -113,969
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -112,700 -104,324
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -19,778 -9,645
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 365,151 348,691 366,915 365,570 364,754
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 513
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm