|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-2.874
|
-16.595
|
18.455
|
1.739
|
-1.778
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-2.166
|
543
|
-14.366
|
16.762
|
159
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
376
|
376
|
376
|
376
|
383
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-3.509
|
2.917
|
-19.186
|
19.046
|
-224
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
967
|
-2.750
|
4.444
|
-2.661
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
19.778
|
-19.778
|
23.287
|
4.466
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
19.778
|
-19.778
|
23.287
|
4.466
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
|
|
-7.975
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
-7.975
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
3.481
|
16.216
|
-5.413
|
-13.951
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
3.509
|
16.269
|
-5.423
|
-11.355
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
|
|
|
-64
|
64
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-28
|
-53
|
10
|
-2.532
|
-893
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.914
|
-24.851
|
36.508
|
-88.532
|
14.884
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
-4.020
|
4.020
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
-9.136
|
9.136
|
5.720
|
12.629
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-310
|
-137
|
|
-4.205
|
-203
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
39
|
34
|
4.132
|
-60.023
|
-959
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-240
|
239
|
-18
|
-2
|
105
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-4.799
|
3.797
|
-1.311
|
3.931
|
809
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
15.827
|
-15.546
|
20.802
|
-27.079
|
-9
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-314
|
-3.613
|
3.613
|
-3.613
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
40
|
0
|
1
|
287
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-329
|
-488
|
153
|
472
|
-679
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8.355
|
-4.909
|
15.406
|
-68.670
|
17.731
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
-131
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
592
|
-592
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
592
|
-592
|
-131
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
|
|
0
|
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
8.355
|
-4.316
|
14.813
|
-68.800
|
17.731
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
50.189
|
58.544
|
54.228
|
69.041
|
240
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
50.189
|
58.544
|
50.228
|
0
|
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
50.189
|
|
|
0
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
4.000
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
58.544
|
54.228
|
69.041
|
241
|
17.971
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
58.544
|
50.228
|
|
241
|
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
58.544
|
|
|
241
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
4.000
|
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|