単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 18,455 1,739 -1,778 -2,735 -813
2. Điều chỉnh cho các khoản: -14,366 16,762 159 -5,363 422
- Khấu hao TSCĐ 376 376 383 435 433
- Các khoản dự phòng 0 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0 17 83
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -19,186 19,046 -224 -3 -2
- Dự thu tiền lãi 4,444 -2,661 -5,813 -93
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ -19,778 23,287 4,466 2,552 2,871
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -19,778 23,287 4,466 2,552 2,871
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -7,975 -319 -319
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -7,975 -319 -319
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -5,413 -13,951 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -5,423 -11,355 0 0
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -64 64 -1,562 -1,836
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 10 -2,532 -893 893 -1,850
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 36,508 -88,532 14,884 895 -7,610
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -4,020 4,020 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 9,136 5,720 12,629 2,668 -2,892
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -4,205 -203 1,800 -1,850
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 4,132 -60,023 -959 513 -519
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -18 -2 105 -362 1,379
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -1,311 3,931 809 -864 1,915
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 20,802 -27,079 -9 0 0
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 3,613 -3,613 -1,704 -1,700
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1 287 0 0 0
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 153 472 -679 -487 -257
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,406 -68,670 17,731 -4,970 -5,448
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -131 -822 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia -592 0 227 2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -592 -131 -595 2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0 0
3. Tiền vay gốc 0 2,200 1,200
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
3.2. Tiền vay khác 0 2,200 1,200
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 2,200 1,200
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 14,813 -68,800 17,731 -3,365 -4,247
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 54,228 69,041 240 17,971 14,606
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 50,228 0 240 17,971 14,606
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0 0
Các khoản tương đương tiền 4,000 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 69,041 241 17,971 14,606 10,359
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 241 17,971 14,606 10,359
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 241 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0