Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -16,595 18,455 1,739 -1,778 -2,735
2. Điều chỉnh cho các khoản: 543 -14,366 16,762 159 -2,471
- Khấu hao TSCĐ 376 376 376 383 435
- Các khoản dự phòng 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0 17
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 2,917 -19,186 19,046 -224 -3
- Dự thu tiền lãi -2,750 4,444 -2,661 -2,921
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 19,778 -19,778 23,287 4,466 2,552
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 19,778 -19,778 23,287 4,466 2,552
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -7,975 -319
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -7,975 -319
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 16,216 -5,413 -13,951
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 16,269 -5,423 -11,355
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -64 64 -1,562
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -53 10 -2,532 -893 -447
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -24,851 36,508 -88,532 14,884 -1,997
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -4,020 4,020
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -9,136 9,136 5,720 12,629 -224
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -137 -4,205 -203 1,800
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 34 4,132 -60,023 -959 321
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 239 -18 -2 105 -362
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 3,797 -1,311 3,931 809 476
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -15,546 20,802 -27,079 -9
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -3,613 3,613 -3,613 -1,704
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1 287 0
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -488 153 472 -679 -295
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4,909 15,406 -68,670 17,731 -4,970
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -131 -822
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 592 -592 0 227
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 592 -592 -131 -595
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 0 2,200
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 0 2,200
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 2,200
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -4,316 14,813 -68,800 17,731 -3,365
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 58,544 54,228 69,041 240 17,971
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 58,544 50,228 0 240 17,971
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0
Các khoản tương đương tiền 4,000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 54,228 69,041 241 17,971 14,606
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 50,228 241 17,971 14,606
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 241
Các khoản tương đương tiền 4,000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0