|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1.098.537
|
766.730
|
1.070.231
|
1.188.319
|
6.898.334
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
775.883
|
268.927
|
424.446
|
304.893
|
2.294.347
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
77.830
|
234.747
|
547.507
|
782.597
|
4.384.169
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
244.823
|
263.056
|
98.278
|
100.830
|
219.818
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
198.000
|
6.773
|
75.235
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
185.038
|
187.947
|
247.690
|
488.335
|
1.068.893
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
220.093
|
155.246
|
86.349
|
135.021
|
215.140
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
53.667
|
69.495
|
17.940
|
14.940
|
13.156
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
6.279
|
4.824
|
120
|
330
|
3.190
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
5.935
|
3.206
|
3.626
|
4.088
|
5.197
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
1.569.548
|
1.187.449
|
1.623.956
|
1.837.807
|
8.279.145
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
477.261
|
626.834
|
300.554
|
781.949
|
976.479
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
298.440
|
271.010
|
133.443
|
87.625
|
329.092
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
178.821
|
355.824
|
166.126
|
690.816
|
645.193
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
0
|
986
|
3.507
|
2.194
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
9.501
|
36.910
|
35.900
|
40.154
|
35.433
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
100.852
|
82.570
|
47.730
|
64.440
|
97.236
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1.765
|
1.959
|
1.779
|
3.136
|
2.155
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
7.044
|
5.560
|
6.428
|
7.464
|
8.479
|
|
2.12. Chi phí khác
|
979
|
990
|
1.198
|
2.328
|
1.843
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
597.401
|
754.823
|
393.589
|
899.471
|
1.121.626
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
4.338
|
7.592
|
6.458
|
9.692
|
9.601
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
4.338
|
7.592
|
6.458
|
9.692
|
9.601
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
49.767
|
37.920
|
|
80.834
|
384.978
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
49.767
|
37.920
|
|
80.834
|
384.978
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
18.724
|
25.970
|
38.627
|
52.347
|
57.006
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
907.994
|
376.327
|
1.198.198
|
814.848
|
6.725.136
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
193
|
7
|
2.323
|
302
|
102
|
|
8.2. Chi phí khác
|
1.005
|
0
|
1.659
|
23
|
8.225
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-813
|
7
|
663
|
278
|
-8.123
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
907.181
|
376.334
|
1.198.861
|
815.126
|
6.717.012
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1.008.172
|
497.410
|
817.480
|
723.346
|
2.978.036
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-100.991
|
-121.077
|
381.381
|
91.780
|
3.738.976
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
171.434
|
64.348
|
232.438
|
151.806
|
1.306.990
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
191.632
|
88.564
|
156.161
|
133.450
|
559.195
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-20.198
|
-24.215
|
76.276
|
18.356
|
747.795
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
735.747
|
311.985
|
966.423
|
663.320
|
5.410.022
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
735.747
|
311.985
|
966.423
|
663.320
|
5.410.022
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
0
|
|
0
|
0
|
5.410.022
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
5.410.022
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|