Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1,098,537 766,730 1,070,231 1,188,319 6,898,334
a. Lãi bán các tài sản tài chính 775,883 268,927 424,446 304,893 2,294,347
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 77,830 234,747 547,507 782,597 4,384,169
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 244,823 263,056 98,278 100,830 219,818
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 198,000 6,773 75,235
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 185,038 187,947 247,690 488,335 1,068,893
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 220,093 155,246 86,349 135,021 215,140
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 53,667 69,495 17,940 14,940 13,156
1.8. Doanh thu tư vấn 6,279 4,824 120 330 3,190
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 5,935 3,206 3,626 4,088 5,197
1.11. Thu nhập hoạt động khác 0 0
Cộng doanh thu hoạt động 1,569,548 1,187,449 1,623,956 1,837,807 8,279,145
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 477,261 626,834 300,554 781,949 976,479
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 298,440 271,010 133,443 87,625 329,092
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 178,821 355,824 166,126 690,816 645,193
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 0 986 3,507 2,194
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 9,501 36,910 35,900 40,154 35,433
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 100,852 82,570 47,730 64,440 97,236
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 1,765 1,959 1,779 3,136 2,155
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 7,044 5,560 6,428 7,464 8,479
2.12. Chi phí khác 979 990 1,198 2,328 1,843
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 597,401 754,823 393,589 899,471 1,121,626
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 4,338 7,592 6,458 9,692 9,601
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 4,338 7,592 6,458 9,692 9,601
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 49,767 37,920 80,834 384,978
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 49,767 37,920 80,834 384,978
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 18,724 25,970 38,627 52,347 57,006
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 907,994 376,327 1,198,198 814,848 6,725,136
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 193 7 2,323 302 102
8.2. Chi phí khác 1,005 0 1,659 23 8,225
Cộng kết quả hoạt động khác -813 7 663 278 -8,123
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 907,181 376,334 1,198,861 815,126 6,717,012
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1,008,172 497,410 817,480 723,346 2,978,036
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -100,991 -121,077 381,381 91,780 3,738,976
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 171,434 64,348 232,438 151,806 1,306,990
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 191,632 88,564 156,161 133,450 559,195
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -20,198 -24,215 76,276 18,356 747,795
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 735,747 311,985 966,423 663,320 5,410,022
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 735,747 311,985 966,423 663,320 5,410,022
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0 0 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0 0 0 2,449,423
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0 0 0 2,449,423
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)