Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1,698,203 2,751,203 1,664,395 1,230,339 929,156
a. Lãi bán các tài sản tài chính 336,157 1,374,794 387,031 75,034 175,896
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 1,246,293 1,347,092 1,228,058 1,073,732 652,720
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 115,753 29,317 49,306 81,573 100,540
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 16,641 23,472 22,912 18,489 30,962
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 214,414 341,443 352,275 349,405 347,914
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 42,333 91,985 59,768 51,739 39,089
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 2,000 11,156 0
1.8. Doanh thu tư vấn 1,370 1,170 650 1,900 210
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 1,190 1,397 1,486 1,531 1,972
1.11. Thu nhập hoạt động khác 0 0
Cộng doanh thu hoạt động 1,976,150 3,221,825 2,101,486 1,653,404 1,349,303
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 263,030 -11,208 276,582 1,308,603 1,128,800
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 22,573 176,438 75,236 104,306 35,920
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 240,272 -188,695 200,844 1,204,297 1,090,222
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 185 1,049 502 2,658
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 5,737 18,963 4,593 3,598 5,043
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 17,013 39,494 29,417 24,955 18,115
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 515 483 680 357 426
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 1,967 2,235 2,684 1,998 2,607
2.12. Chi phí khác 363 493 755 192 192
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 288,625 50,461 314,711 1,339,703 1,155,182
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 3,501 1,365 2,529 2,774 7,672
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 3,501 1,365 2,529 2,774 7,672
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 70,244 111,688 161,598 149,551 115,895
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 70,244 111,688 161,598 149,551 115,895
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 18,306 12,719 18,504 10,121 10,667
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 1,602,476 3,048,322 1,609,203 156,803 75,231
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 32 22
8.2. Chi phí khác 390 7,835 450 0
Cộng kết quả hoạt động khác 32 -390 -7,835 -450 22
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 1,602,507 3,047,932 1,601,368 156,354 75,253
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 596,486 1,512,145 574,154 286,919 512,755
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1,006,021 1,535,787 1,027,214 -130,565 -437,502
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 300,896 598,509 314,657 17,984 -629
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 99,692 291,351 109,214 44,097 86,872
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 201,204 307,157 205,443 -26,113 -87,500
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 1,301,611 2,449,423 1,286,711 138,370 75,882
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 1,301,611 2,449,423 1,286,711 138,370 75,882
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 1,301,611 2,449,423 1,286,711 138,370 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 1,301,611 2,449,423 1,286,711 138,370 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)