単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 133,667 465,205 1,602,507 3,047,932 1,601,368
2. Điều chỉnh cho các khoản: -137,481 -137,175 -161,831 -194,904 163,096
- Khấu hao TSCĐ 1,896 1,980 2,052 1,981 2,398
- Các khoản dự phòng 0 -32
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 22,010 41,449 70,244 111,688 161,598
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -675 -2,250 -900
- Dự thu tiền lãi -160,712 -180,604 -231,845 -308,573
- Các khoản điều chỉnh khác
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 345,732 392,772 240,272 -188,695 200,844
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 345,732 392,772 240,272 -188,695 200,844
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -231,144 -562,726 -1,246,293 -1,347,092 -1,228,058
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -231,144 -562,726 -1,246,293 -1,347,092 -1,228,058
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -5,309,011 -732,815 -2,421,614 -4,897,852 -82,642
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -3,346,311 64,116 707,008 2,047,530 -1,253,193
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -412,000 -338,000 -80,000 -84,000 408,000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -1,550,585 -459,129 -3,048,526 -6,861,035 762,321
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Tăng (giảm) các tài sản khác -115 199 -96 -346 230
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 774,329 -756,456 315,861 -639,008 -551,791
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 373,158 -251,647 251,647 -887,734 -379,531
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 138,623 123,058 193,284 351,804 768
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -100 57 97 -1,565 1,454
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -5,926 198 6,228 -15,228 3,862
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 284,684 -521,681 -14,823 35,801 -35,556
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 3,868 -3,952 554 4,847 -3,897
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 926 -991 1,031 4,177 18,170
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -58,814 -58,937 -29,692
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 958 259 -259 130 791
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -21,861 -42,944 -62,959 -101,549 -157,852
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4,423,908 -1,331,196 -1,671,098 -4,219,618 102,817
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -2,344 -781 -833 -350 -13,527
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 675 2,250 900
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,669 -781 1,417 -350 -12,627
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
3. Tiền vay gốc 2,850,000 5,267,500 8,434,500 13,176,000 13,128,998
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
3.2. Tiền vay khác 2,850,000 5,267,500 8,434,500 13,176,000 13,128,998
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,883,800 -4,142,000 -6,198,000 -9,100,000 -12,079,998
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -1,883,800 -4,142,000 -6,198,000 -9,100,000 -12,079,998
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 966,200 1,125,500 2,236,500 4,076,000 1,049,000
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -3,459,378 -206,477 566,819 -143,968 1,139,190
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 4,152,906 693,528 487,051 1,053,870 909,903
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 4,152,906 683,528 65,051 303,870 183,903
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 4,152,906 183,903
Các khoản tương đương tiền 10,000 422,000 750,000 726,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 693,528 487,051 1,053,870 909,903 2,049,092
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 683,528 65,051 303,870 183,903 1,179,092
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 683,528 65,051 1,179,092
Các khoản tương đương tiền 10,000 422,000 750,000 726,000 870,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ