|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
133,667
|
465,205
|
1,602,507
|
3,047,932
|
1,601,368
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-137,481
|
-137,175
|
-161,831
|
-194,904
|
163,096
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,896
|
1,980
|
2,052
|
1,981
|
2,398
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
-32
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
22,010
|
41,449
|
70,244
|
111,688
|
161,598
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-675
|
|
-2,250
|
|
-900
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-160,712
|
-180,604
|
-231,845
|
-308,573
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
345,732
|
392,772
|
240,272
|
-188,695
|
200,844
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
345,732
|
392,772
|
240,272
|
-188,695
|
200,844
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-231,144
|
-562,726
|
-1,246,293
|
-1,347,092
|
-1,228,058
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-231,144
|
-562,726
|
-1,246,293
|
-1,347,092
|
-1,228,058
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-5,309,011
|
-732,815
|
-2,421,614
|
-4,897,852
|
-82,642
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-3,346,311
|
64,116
|
707,008
|
2,047,530
|
-1,253,193
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-412,000
|
-338,000
|
-80,000
|
-84,000
|
408,000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-1,550,585
|
-459,129
|
-3,048,526
|
-6,861,035
|
762,321
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-115
|
199
|
-96
|
-346
|
230
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
774,329
|
-756,456
|
315,861
|
-639,008
|
-551,791
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
373,158
|
-251,647
|
251,647
|
-887,734
|
-379,531
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
138,623
|
123,058
|
193,284
|
351,804
|
768
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-100
|
57
|
97
|
-1,565
|
1,454
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-5,926
|
198
|
6,228
|
-15,228
|
3,862
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
284,684
|
-521,681
|
-14,823
|
35,801
|
-35,556
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3,868
|
-3,952
|
554
|
4,847
|
-3,897
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
926
|
-991
|
1,031
|
4,177
|
18,170
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
-58,814
|
-58,937
|
-29,692
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
958
|
259
|
-259
|
130
|
791
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-21,861
|
-42,944
|
-62,959
|
-101,549
|
-157,852
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,423,908
|
-1,331,196
|
-1,671,098
|
-4,219,618
|
102,817
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-2,344
|
-781
|
-833
|
-350
|
-13,527
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
675
|
|
2,250
|
|
900
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,669
|
-781
|
1,417
|
-350
|
-12,627
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2,850,000
|
5,267,500
|
8,434,500
|
13,176,000
|
13,128,998
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2,850,000
|
5,267,500
|
8,434,500
|
13,176,000
|
13,128,998
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,883,800
|
-4,142,000
|
-6,198,000
|
-9,100,000
|
-12,079,998
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1,883,800
|
-4,142,000
|
-6,198,000
|
-9,100,000
|
-12,079,998
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
966,200
|
1,125,500
|
2,236,500
|
4,076,000
|
1,049,000
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-3,459,378
|
-206,477
|
566,819
|
-143,968
|
1,139,190
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
4,152,906
|
693,528
|
487,051
|
1,053,870
|
909,903
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
4,152,906
|
683,528
|
65,051
|
303,870
|
183,903
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
4,152,906
|
|
|
|
183,903
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
10,000
|
422,000
|
750,000
|
726,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
693,528
|
487,051
|
1,053,870
|
909,903
|
2,049,092
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
683,528
|
65,051
|
303,870
|
183,903
|
1,179,092
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
683,528
|
65,051
|
|
|
1,179,092
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
422,000
|
750,000
|
726,000
|
870,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|