|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
1,602,507
|
3,047,932
|
1,601,368
|
156,354
|
75,253
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-161,831
|
-194,904
|
163,096
|
-206,039
|
-246,108
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,052
|
1,981
|
2,398
|
3,154
|
3,230
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-32
|
|
|
|
-16
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
70,244
|
111,688
|
161,598
|
149,551
|
115,895
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-2,250
|
|
-900
|
-675
|
-2,925
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-231,845
|
-308,573
|
|
-358,069
|
-362,292
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
240,272
|
-188,695
|
200,844
|
1,204,297
|
1,090,222
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
240,272
|
-188,695
|
200,844
|
1,204,297
|
1,090,222
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1,246,293
|
-1,347,092
|
-1,228,058
|
-1,073,732
|
-652,720
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1,246,293
|
-1,347,092
|
-1,228,058
|
-1,073,732
|
-652,720
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-2,421,614
|
-4,897,852
|
-82,642
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
707,008
|
2,047,530
|
-1,253,193
|
-631,777
|
-6,214,416
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-80,000
|
-84,000
|
408,000
|
-64,000
|
-712,000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-3,048,526
|
-6,861,035
|
762,321
|
2,873,476
|
-1,451,315
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-96
|
-346
|
230
|
-618
|
437
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
315,861
|
-639,008
|
-551,791
|
8,880
|
266,647
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
251,647
|
-887,734
|
-379,531
|
1,267,265
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
193,284
|
351,804
|
768
|
277,570
|
380,099
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
97
|
-1,565
|
1,454
|
-273
|
-339
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
6,228
|
-15,228
|
3,862
|
-4,795
|
-490
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-14,823
|
35,801
|
-35,556
|
4,885
|
488,985
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
-219
|
94
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
554
|
4,847
|
-3,897
|
-333
|
1,177
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
1,031
|
4,177
|
18,170
|
75,895
|
-90,841
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-58,937
|
-29,692
|
|
-470,566
|
-44,097
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-259
|
130
|
791
|
0
|
824
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-62,959
|
-101,549
|
-157,852
|
-163,959
|
-127,135
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,671,098
|
-4,219,618
|
102,817
|
3,243,431
|
-7,502,368
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-833
|
-350
|
-13,527
|
-1,204
|
-498
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,250
|
|
900
|
675
|
2,925
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,417
|
-350
|
-12,627
|
-529
|
2,427
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
11,026,294
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
8,434,500
|
13,176,000
|
13,128,998
|
11,805,500
|
5,971,500
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
8,434,500
|
13,176,000
|
13,128,998
|
11,805,500
|
17,777,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,198,000
|
-9,100,000
|
-12,079,998
|
-16,126,500
|
-8,423,000
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-6,198,000
|
-9,100,000
|
-12,079,998
|
-16,126,500
|
-24,549,500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,236,500
|
4,076,000
|
1,049,000
|
-4,321,000
|
8,574,794
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
566,819
|
-143,968
|
1,139,190
|
-1,078,098
|
1,074,853
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
487,051
|
1,053,870
|
909,903
|
2,049,092
|
970,994
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
65,051
|
303,870
|
183,903
|
1,179,092
|
454,994
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
183,903
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
422,000
|
750,000
|
726,000
|
870,000
|
516,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
1,053,870
|
909,903
|
2,049,092
|
970,994
|
2,045,847
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
303,870
|
183,903
|
1,179,092
|
454,994
|
1,545,847
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
1,179,092
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
750,000
|
726,000
|
870,000
|
516,000
|
500,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|