Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 941,952 1,274,618 1,003,204 1,303,728 1,455,763
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 941,952 1,274,618 1,003,204 1,303,728 1,455,763
4. Giá vốn hàng bán 696,881 972,910 790,566 952,153 1,030,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 245,071 301,708 212,639 351,575 425,758
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,743 12,228 19,598 19,889 30,655
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 18,527 18,504 13,713 11,241 14,637
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,379 59,269 61,259 76,219 79,815
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 190,908 236,164 157,265 284,004 361,962
12. Thu nhập khác 12,086 2,394 17,320 2,850 15,402
13. Chi phí khác 1,299 270,996 1,085 11,579 370
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10,787 -268,602 16,235 -8,729 15,031
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 201,695 -32,438 173,499 275,275 376,993
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,467 18,143 30,458 59,658 76,126
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -2,359 -570
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 40,467 18,143 30,458 57,299 75,556
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 161,229 -50,581 143,041 217,976 301,437
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 161,229 -50,581 143,041 217,976 301,437