単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 328,018 380,390 351,537 440,311 442,082
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 328,018 380,390 351,537 440,311 442,082
Giá vốn hàng bán 245,552 244,973 239,889 297,676 289,045
Lợi nhuận gộp 82,466 135,417 111,648 142,635 153,037
Doanh thu hoạt động tài chính 7,844 16,177 2,962 4,415 17,814
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 4,198 4,251 3,593 3,577 5,067
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,976 22,620 18,754 23,548 22,020
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 68,136 124,723 92,263 119,926 143,764
Thu nhập khác 10,760 1,355 503 348,247 3,052
Chi phí khác 45 79 74 62 8
Lợi nhuận khác 10,715 1,275 429 348,185 3,044
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 78,852 125,999 92,692 468,111 146,808
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,912 25,381 18,671 93,770 29,515
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -112 -112 -93 -108 -113
Chi phí thuế TNDN 15,800 25,269 18,578 93,662 29,401
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 63,052 100,729 74,114 374,449 117,407
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 63,052 100,729 74,114 374,449 117,407
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0