単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 338,852 408,503 328,018 380,390 351,537
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 338,852 408,503 328,018 380,390 351,537
Giá vốn hàng bán 247,041 292,439 245,552 244,973 239,889
Lợi nhuận gộp 91,811 116,063 82,466 135,417 111,648
Doanh thu hoạt động tài chính 2,095 4,538 7,844 16,177 2,962
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 3,107 3,081 4,198 4,251 3,593
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,610 21,609 17,976 22,620 18,754
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 73,190 95,912 68,136 124,723 92,263
Thu nhập khác 97 3,189 10,760 1,355 503
Chi phí khác 163 83 45 79 74
Lợi nhuận khác -66 3,107 10,715 1,275 429
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,124 99,019 78,852 125,999 92,692
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,867 19,966 15,912 25,381 18,671
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -213 -133 -112 -112 -93
Chi phí thuế TNDN 14,654 19,833 15,800 25,269 18,578
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 58,469 79,186 63,052 100,729 74,114
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 58,469 79,186 63,052 100,729 74,114
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0