|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
338,852
|
408,503
|
328,018
|
380,390
|
351,537
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
338,852
|
408,503
|
328,018
|
380,390
|
351,537
|
|
Giá vốn hàng bán
|
247,041
|
292,439
|
245,552
|
244,973
|
239,889
|
|
Lợi nhuận gộp
|
91,811
|
116,063
|
82,466
|
135,417
|
111,648
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,095
|
4,538
|
7,844
|
16,177
|
2,962
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,107
|
3,081
|
4,198
|
4,251
|
3,593
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,610
|
21,609
|
17,976
|
22,620
|
18,754
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
73,190
|
95,912
|
68,136
|
124,723
|
92,263
|
|
Thu nhập khác
|
97
|
3,189
|
10,760
|
1,355
|
503
|
|
Chi phí khác
|
163
|
83
|
45
|
79
|
74
|
|
Lợi nhuận khác
|
-66
|
3,107
|
10,715
|
1,275
|
429
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
73,124
|
99,019
|
78,852
|
125,999
|
92,692
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,867
|
19,966
|
15,912
|
25,381
|
18,671
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-213
|
-133
|
-112
|
-112
|
-93
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,654
|
19,833
|
15,800
|
25,269
|
18,578
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
58,469
|
79,186
|
63,052
|
100,729
|
74,114
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
58,469
|
79,186
|
63,052
|
100,729
|
74,114
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|