単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 99,019 78,852 125,999 92,692 468,111
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,064 -4,879 -13,142 216 -2,255
- Khấu hao TSCĐ 2,782 2,405 2,377 2,714 2,662
- Các khoản dự phòng 663 560 560 464 542
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,510 -7,844 -16,078 -2,962 -5,459
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 96,955 73,973 112,857 92,908 465,857
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,204 5,819 -5,630 17,540 -342,413
- Tăng, giảm hàng tồn kho 15,245 4,071 -308 -5,710 518
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 68,197 2,260 25,670 19,800 5,331
- Tăng giảm chi phí trả trước -25,903 -14,882 -33,920 3,525 -2,272
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,867 -19,966 -16,230 -25,381 -18,671
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 28 0 0 19
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,930 -330 -1,236 -21,863 -1,758
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 141,927 50,945 81,203 80,819 106,610
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,567 -7,878 -509 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 971 0 105 0 1,044
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -335,500 -294,500 -337,000 -386,000 -170,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 269,000 309,000 322,000 369,500 262,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,096 7,844 8,304 8,063 6,841
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -62,999 14,466 -7,099 -8,437 99,885
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -93,441 -70,081 -140,162
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -93,441 -70,081 -140,162
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,513 -4,670 74,104 -67,780 206,495
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37,511 22,997 18,327 92,431 24,651
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,997 18,327 92,431 24,651 231,147