単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 78,331 73,124 99,019 78,852 125,999
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,878 2,065 -2,064 -4,879 -13,142
- Khấu hao TSCĐ 3,870 3,051 2,782 2,405 2,377
- Các khoản dự phòng 6,862 1,066 663 560 560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12,610 -2,052 -5,510 -7,844 -16,078
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 76,453 75,189 96,955 73,973 112,857
- Tăng, giảm các khoản phải thu 19,358 -16,319 4,204 5,819 -5,630
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,686 5,317 15,245 4,071 -308
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,095 -64,187 68,197 2,260 25,670
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,719 3,783 -25,903 -14,882 -33,920
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,659 -17,116 -14,867 -19,966 -16,230
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2 2 28 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -665 -7,093 -1,930 -330 -1,236
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 79,427 -20,424 141,927 50,945 81,203
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,937 -85 -3,567 -7,878 -509
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 971 0 105
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -263,500 -321,500 -335,500 -294,500 -337,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 233,000 287,000 269,000 309,000 322,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,256 7,901 6,096 7,844 8,304
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,181 -26,684 -62,999 14,466 -7,099
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -93,441 -70,081
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -93,441 -70,081
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 51,246 -47,108 -14,513 -4,670 74,104
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,373 84,619 37,511 22,997 18,327
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 84,619 37,511 22,997 18,327 92,431