|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
78,331
|
73,124
|
99,019
|
78,852
|
125,999
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,878
|
2,065
|
-2,064
|
-4,879
|
-13,142
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,870
|
3,051
|
2,782
|
2,405
|
2,377
|
|
- Các khoản dự phòng
|
6,862
|
1,066
|
663
|
560
|
560
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12,610
|
-2,052
|
-5,510
|
-7,844
|
-16,078
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
76,453
|
75,189
|
96,955
|
73,973
|
112,857
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
19,358
|
-16,319
|
4,204
|
5,819
|
-5,630
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,686
|
5,317
|
15,245
|
4,071
|
-308
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,095
|
-64,187
|
68,197
|
2,260
|
25,670
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,719
|
3,783
|
-25,903
|
-14,882
|
-33,920
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,659
|
-17,116
|
-14,867
|
-19,966
|
-16,230
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2
|
2
|
28
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-665
|
-7,093
|
-1,930
|
-330
|
-1,236
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
79,427
|
-20,424
|
141,927
|
50,945
|
81,203
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,937
|
-85
|
-3,567
|
-7,878
|
-509
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
971
|
0
|
105
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-263,500
|
-321,500
|
-335,500
|
-294,500
|
-337,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
233,000
|
287,000
|
269,000
|
309,000
|
322,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,256
|
7,901
|
6,096
|
7,844
|
8,304
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28,181
|
-26,684
|
-62,999
|
14,466
|
-7,099
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-93,441
|
-70,081
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-93,441
|
-70,081
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
51,246
|
-47,108
|
-14,513
|
-4,670
|
74,104
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33,373
|
84,619
|
37,511
|
22,997
|
18,327
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
84,619
|
37,511
|
22,997
|
18,327
|
92,431
|