単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 693,439 796,604 727,054 1,176,678 1,167,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,327 92,431 24,651 231,147 27,575
1. Tiền 18,327 37,431 24,651 21,759 27,575
2. Các khoản tương đương tiền 0 55,000 0 209,387 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 637,000 652,000 648,000 576,508 785,008
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,837 20,664 7,895 3,548 4,960
1. Phải thu khách hàng 10,316 3,403 0 3 3
2. Trả trước cho người bán 2,538 3,282 189 2,701 4,164
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,983 13,979 7,706 844 793
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17,218 18,767 24,604 24,220 20,130
1. Hàng tồn kho 17,218 18,767 24,604 24,220 20,130
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,057 12,743 21,904 341,256 329,363
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,649 660 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,407 12,083 1,404 341,256 329,363
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 20,500 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 340,270 372,948 368,142 372,200 369,193
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,603 33,603 34,410 38,884 38,884
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33,603 33,603 34,410 38,884 38,884
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36,671 45,216 42,502 39,839 38,348
1. Tài sản cố định hữu hình 36,671 45,216 42,502 39,839 38,348
- Nguyên giá 541,155 550,676 550,676 540,407 541,536
- Giá trị hao mòn lũy kế -504,484 -505,460 -508,174 -500,567 -503,188
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 474 474 474 474 474
- Giá trị hao mòn lũy kế -474 -474 -474 -474 -474
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 259,379 294,130 291,231 293,477 291,961
1. Chi phí trả trước dài hạn 254,073 288,983 286,118 288,390 286,754
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,817 2,929 3,022 3,130 3,243
3. Tài sản dài hạn khác 2,489 2,218 2,091 1,957 1,964
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,033,708 1,169,552 1,095,196 1,548,878 1,536,229
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 245,603 465,541 316,580 484,582 354,527
I. Nợ ngắn hạn 231,518 450,897 301,472 468,932 338,309
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 30,741 23,937 40,941 34,031 37,560
4. Người mua trả tiền trước 22,768 37,122 58,298 65,668 76,938
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,381 61,954 53,244 126,963 61,748
6. Phải trả người lao động 47,404 55,365 38,714 44,851 54,215
7. Chi phí phải trả 6 112 6 121 6
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,051 140,162 377 89,146 377
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,084 14,644 15,108 15,651 16,217
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 14,084 14,644 15,108 15,651 16,217
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 788,106 704,011 778,615 1,064,296 1,181,703
I. Vốn chủ sở hữu 788,106 704,011 778,615 1,064,296 1,181,703
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 469,216 469,216 469,216 469,216 469,216
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,714 20,714 20,714 20,714 20,714
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,438 -3,438 -3,438 -3,438 -3,438
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 98,758 128,966 128,966 128,966 128,966
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 202,856 88,552 163,157 448,837 566,244
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 88,168 132,245 109,892 108,152 107,466
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,033,708 1,169,552 1,095,196 1,548,878 1,536,229