|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.111.070
|
3.809.673
|
3.776.507
|
3.688.732
|
3.735.052
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
592.845
|
586.800
|
122.064
|
172.528
|
226.938
|
|
1. Tiền
|
231.845
|
239.800
|
100.064
|
170.528
|
164.938
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
361.000
|
347.000
|
22.000
|
2.000
|
62.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.711.375
|
2.456.075
|
2.753.075
|
2.650.981
|
2.600.861
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.711.375
|
2.456.075
|
2.753.075
|
2.650.981
|
2.600.861
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
384.803
|
321.827
|
371.898
|
319.384
|
318.485
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
259.361
|
208.472
|
215.262
|
262.636
|
254.795
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.400
|
38.358
|
61.801
|
46.103
|
27.496
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
95.828
|
76.797
|
96.904
|
12.899
|
38.815
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.786
|
-1.800
|
-2.069
|
-2.254
|
-2.621
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
376.431
|
399.439
|
480.491
|
259.766
|
274.735
|
|
1. Hàng tồn kho
|
387.652
|
411.456
|
490.774
|
269.586
|
296.549
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11.221
|
-12.017
|
-10.283
|
-9.820
|
-21.815
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45.616
|
45.533
|
48.979
|
286.072
|
314.034
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.082
|
11.306
|
13.076
|
28.930
|
23.730
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.141
|
12.292
|
17.040
|
13.040
|
50.727
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
23.394
|
21.934
|
18.862
|
11.619
|
12.780
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
232.484
|
226.796
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.827.226
|
2.878.428
|
2.860.766
|
2.829.294
|
2.838.676
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
652
|
652
|
471
|
555
|
550
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
652
|
652
|
471
|
555
|
550
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.026.343
|
2.021.332
|
2.003.901
|
1.954.483
|
2.014.774
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.636.602
|
1.640.503
|
1.631.734
|
1.589.982
|
1.638.692
|
|
- Nguyên giá
|
2.682.015
|
2.720.070
|
2.726.494
|
2.695.108
|
2.778.488
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.045.413
|
-1.079.567
|
-1.094.760
|
-1.105.125
|
-1.139.796
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
389.741
|
380.829
|
372.167
|
364.501
|
376.082
|
|
- Nguyên giá
|
692.156
|
692.156
|
692.156
|
692.156
|
711.692
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-302.415
|
-311.327
|
-319.989
|
-327.655
|
-335.610
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
538.459
|
526.293
|
592.209
|
596.330
|
559.613
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
16.352
|
18.061
|
24.775
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
522.106
|
508.232
|
567.434
|
596.330
|
559.613
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
172.604
|
255.737
|
190.083
|
164.928
|
164.929
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
172.520
|
165.653
|
164.999
|
164.844
|
164.845
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
22.379
|
22.379
|
22.379
|
22.379
|
22.379
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22.295
|
-22.295
|
-22.295
|
-22.295
|
-22.295
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
90.000
|
25.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
89.169
|
74.414
|
74.103
|
112.999
|
98.810
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19.218
|
16.409
|
28.043
|
12.382
|
11.842
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.266
|
1.266
|
1.266
|
1.713
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
65.794
|
65.674
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
68.684
|
56.739
|
44.794
|
33.109
|
21.293
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.938.296
|
6.688.101
|
6.637.274
|
6.518.026
|
6.573.728
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
939.705
|
716.250
|
710.288
|
560.375
|
641.844
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
837.177
|
617.178
|
614.793
|
467.330
|
573.200
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
228.000
|
127.000
|
67.000
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
339.595
|
225.184
|
268.985
|
232.244
|
268.885
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.212
|
9.124
|
33.125
|
12.138
|
4.084
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
45.597
|
53.443
|
20.704
|
35.123
|
49.441
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.223
|
19.569
|
25.748
|
16.358
|
18.478
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
118.064
|
100.684
|
119.478
|
97.372
|
115.853
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
80
|
80
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.805
|
10.160
|
7.554
|
9.154
|
44.720
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.576
|
2.634
|
3.743
|
3.938
|
4.133
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
69.104
|
69.379
|
68.456
|
60.923
|
67.526
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
102.529
|
99.072
|
95.494
|
93.045
|
68.644
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
712
|
655
|
614
|
565
|
565
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
99.187
|
95.793
|
92.419
|
90.024
|
65.723
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.630
|
2.624
|
2.461
|
2.456
|
2.356
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.998.591
|
5.971.851
|
5.926.986
|
5.957.651
|
5.931.884
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.998.591
|
5.971.851
|
5.926.986
|
5.957.651
|
5.931.884
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.124.916
|
2.124.916
|
2.124.916
|
2.124.916
|
2.124.916
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.192.427
|
1.192.427
|
1.192.427
|
1.192.427
|
1.192.427
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
37.813
|
37.813
|
37.813
|
37.813
|
37.813
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-64.404
|
-64.404
|
-64.404
|
-64.404
|
-64.404
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
116.422
|
116.422
|
116.422
|
116.422
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
130.599
|
112.833
|
109.757
|
124.900
|
251.506
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
122.473
|
122.473
|
122.473
|
109.757
|
226.179
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.125
|
-9.641
|
-12.716
|
15.143
|
25.327
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.460.818
|
2.451.844
|
2.410.055
|
2.425.577
|
2.389.626
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.938.296
|
6.688.101
|
6.637.274
|
6.518.026
|
6.573.728
|