Unit: 1.000.000đ
  Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020 Q4 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 0 0 0 0
4. Giá vốn hàng bán 0 0 0 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 0 0 0 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 406 524 118 452 243
7. Chi phí tài chính 2,865 2,188 2,494 2,124 1,010
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,865 2,357 2,167 2,124 896
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -25,651 -2,712 1,261 -5,036 372
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,192 1,047 -3,636 3,364 -1,139
12. Thu nhập khác 51 0 0 0 0
13. Chi phí khác 37 2 52 52 52
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 14 -2 -52 -52 -52
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23,206 1,045 -3,688 3,312 -1,191
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 255
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 255
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,206 1,045 -3,688 3,312 -1,446
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,206 1,045 -3,688 3,312 -1,446