|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
406
|
524
|
118
|
452
|
243
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,865
|
2,188
|
2,494
|
2,124
|
1,010
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,865
|
2,357
|
2,167
|
2,124
|
896
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-25,651
|
-2,712
|
1,261
|
-5,036
|
372
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,192
|
1,047
|
-3,636
|
3,364
|
-1,139
|
|
12. Thu nhập khác
|
51
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
37
|
2
|
52
|
52
|
52
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
14
|
-2
|
-52
|
-52
|
-52
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23,206
|
1,045
|
-3,688
|
3,312
|
-1,191
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
255
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
255
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,206
|
1,045
|
-3,688
|
3,312
|
-1,446
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,206
|
1,045
|
-3,688
|
3,312
|
-1,446
|