TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
36,759
|
18,842
|
47,439
|
54,208
|
78,510
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,269
|
588
|
2,954
|
6,162
|
3,095
|
1. Tiền
|
3,269
|
588
|
2,954
|
6,162
|
3,095
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100
|
1
|
1
|
1
|
1
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28,099
|
15,507
|
42,653
|
45,393
|
71,544
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,277
|
44,787
|
70,620
|
66,893
|
96,821
|
2. Trả trước cho người bán
|
20
|
3,737
|
4,412
|
12,238
|
9,012
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,629
|
6,081
|
6,534
|
5,276
|
4,726
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,827
|
-39,098
|
-38,914
|
-39,014
|
-39,014
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,484
|
804
|
1,273
|
2,016
|
2,821
|
1. Hàng tồn kho
|
4,484
|
804
|
1,273
|
2,016
|
2,821
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
807
|
1,942
|
558
|
636
|
1,048
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
545
|
1,478
|
400
|
478
|
890
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
118
|
464
|
158
|
158
|
158
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
145
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
84,151
|
86,550
|
83,971
|
71,210
|
62,812
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
4,476
|
4,742
|
1,004
|
780
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
35,251
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
3,690
|
3,690
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
24
|
786
|
1,052
|
1,004
|
780
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-35,275
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
31,377
|
30,647
|
29,364
|
32,918
|
28,951
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,000
|
27,370
|
23,768
|
27,681
|
24,074
|
- Nguyên giá
|
66,015
|
68,012
|
66,586
|
73,388
|
73,626
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,015
|
-40,642
|
-42,819
|
-45,707
|
-49,552
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
2,419
|
2,160
|
1,901
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
2,592
|
2,592
|
2,592
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-173
|
-432
|
-691
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,377
|
3,277
|
3,177
|
3,077
|
2,977
|
- Nguyên giá
|
4,668
|
4,668
|
4,668
|
4,668
|
4,668
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,291
|
-1,391
|
-1,491
|
-1,592
|
-1,692
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
4,263
|
7,126
|
424
|
1,024
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
4,263
|
7,126
|
424
|
1,024
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52,774
|
47,163
|
42,739
|
36,864
|
32,057
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52,774
|
47,163
|
42,739
|
36,864
|
32,057
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
120,910
|
105,392
|
131,410
|
125,418
|
141,322
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
86,848
|
84,231
|
112,283
|
105,738
|
128,043
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67,441
|
61,907
|
91,714
|
53,434
|
84,195
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
40,765
|
38,588
|
60,531
|
22,753
|
20,818
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19,763
|
17,971
|
20,157
|
12,487
|
48,824
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,574
|
815
|
160
|
3,741
|
3,558
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,632
|
1,183
|
3,341
|
5,084
|
2,038
|
6. Phải trả người lao động
|
1,278
|
1,000
|
1,383
|
2,210
|
1,683
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18
|
24
|
347
|
131
|
75
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,411
|
2,327
|
5,795
|
7,028
|
7,199
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
19,407
|
22,323
|
20,569
|
52,304
|
43,848
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
4,833
|
2,013
|
732
|
732
|
732
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
13,880
|
12,148
|
10,864
|
8,357
|
4,287
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
403
|
8,000
|
8,871
|
43,190
|
38,823
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
223
|
128
|
49
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
69
|
34
|
53
|
25
|
6
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
34,062
|
21,161
|
19,127
|
19,680
|
13,279
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
34,062
|
21,161
|
19,127
|
19,680
|
13,279
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
35,149
|
35,149
|
35,149
|
35,149
|
35,149
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,823
|
2,823
|
2,823
|
2,823
|
2,823
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
586
|
586
|
586
|
586
|
586
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-100,496
|
-113,397
|
-115,431
|
-114,878
|
-121,279
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-100,656
|
-115,975
|
-115,402
|
-115,431
|
-114,878
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
160
|
2,578
|
-29
|
553
|
-6,401
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
120,910
|
105,392
|
131,410
|
125,418
|
141,322
|