|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.388
|
12.207
|
18.069
|
19.159
|
17.104
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-72
|
1.345
|
-1.299
|
-7.662
|
5.593
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.689
|
3.411
|
3.850
|
3.723
|
1.883
|
|
- Các khoản dự phòng
|
458
|
334
|
-779
|
3.532
|
6.685
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
93
|
0
|
10
|
69
|
95
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.313
|
-2.400
|
-4.379
|
-14.986
|
-3.070
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.316
|
13.551
|
46.627
|
11.497
|
22.697
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2.807
|
10.956
|
-813
|
-7.707
|
-16.619
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
722
|
936
|
-1.331
|
-844
|
1.098
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9.275
|
-5.324
|
6.928
|
11.070
|
10.150
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
317
|
-154
|
18
|
-1.038
|
141
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
968
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.229
|
-2.992
|
-605
|
-4.560
|
-3.285
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
443
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-17.583
|
-2.794
|
-3.835
|
-4.002
|
-3.286
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.958
|
14.179
|
17.133
|
4.416
|
11.340
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-272
|
-1.044
|
-441
|
-900
|
-1.319
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
1.588
|
555
|
1.060
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-55.800
|
-73.133
|
-90.410
|
-71.320
|
-46.562
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
58.256
|
85.105
|
78.780
|
71.080
|
84.872
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
11.610
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.296
|
2.583
|
4.232
|
2.399
|
3.509
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5.481
|
15.099
|
-7.285
|
13.929
|
40.500
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-10.897
|
-9.457
|
-10.749
|
-7.178
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-10.897
|
-9.457
|
-10.749
|
-7.178
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7.476
|
18.381
|
392
|
7.595
|
44.661
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25.260
|
17.690
|
19.341
|
19.706
|
27.232
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-93
|
0
|
-10
|
-69
|
-92
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17.690
|
19.232
|
19.723
|
27.232
|
71.802
|