|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23,143
|
33,704
|
34,199
|
31,736
|
29,763
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
23,143
|
33,704
|
34,199
|
31,736
|
29,763
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14,773
|
19,921
|
20,209
|
18,568
|
17,108
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,370
|
13,783
|
13,990
|
13,167
|
12,655
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
55,817
|
62,723
|
99,121
|
108,874
|
123,836
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24
|
35
|
77
|
41
|
78
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,056
|
6,343
|
5,892
|
6,123
|
5,995
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,104
|
20,216
|
21,153
|
21,902
|
26,600
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
38,003
|
49,912
|
85,989
|
93,975
|
103,818
|
|
12. Thu nhập khác
|
107
|
136
|
139
|
101
|
97
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
4
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
107
|
132
|
139
|
101
|
97
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38,110
|
50,045
|
86,128
|
94,076
|
103,915
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,366
|
10,043
|
17,322
|
18,971
|
20,994
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,366
|
10,043
|
17,322
|
18,971
|
20,994
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32,744
|
40,002
|
68,805
|
75,104
|
82,920
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32,744
|
40,002
|
68,805
|
75,104
|
82,920
|